déguiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cải trang, giả trang, ngụy trang: Thay đổi ngoại hình, trang phục hoặc vẻ bề ngoài để trông giống một người hoặc vật khác, hoặc để che giấu danh tính thật.
- Giả đổi khác: Làm thay đổi một cách cố ý, thường là để che giấu bản chất thật.
- (Từ cũ) Giấu giếm, che đậy: Giữ kín, không để lộ ra.
Ví dụ sử dụng
- Cải trang, giả trang, ngụy trang:
- Les enfants aiment se déguiser pour le carnaval. (Trẻ em thích cải trang cho lễ hội hóa trang.)
- Il a déguisé sa voix au téléphone. (Anh ta đã ngụy trang giọng nói của mình qua điện thoại.)
- Giả đổi khác:
- Elle a déguisé son écriture pour que personne ne la reconnaisse. (Cô ấy đã giả đổi chữ viết để không ai nhận ra.)
- Giấu giếm, che đậy (từ cũ):
- Il ne faut pas déguiser la vérité. (Không nên che đậy sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déguiser en": Cải trang thành (ai/cái gì).
- Il s'est déguisé en pirate. (Anh ấy đã cải trang thành cướp biển.)
- "Déguiser ses intentions": Che giấu ý định của mình.
- Le diplomate sait déguiser ses intentions. (Nhà ngoại giao biết cách che giấu ý định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Déguisement (danh từ giống đực): Sự cải trang; bộ trang phục cải trang.
- Son déguisement était très réussi. (Bộ cải trang của anh ấy rất thành công.)
- Se déguiser (đại động từ): Tự cải trang.
- Nous allons nous déguiser pour la fête. (Chúng tôi sẽ tự cải trang cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Travestir: Cải trang, hóa trang (thường với ý châm biếm).
- Masquer: Che mặt, đeo mặt nạ; che giấu.
- Camoufler: Ngụy trang (quân sự).
Từ trái nghĩa
- Démasquer: Lột mặt nạ, vạch trần.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Montrer: Cho thấy, thể hiện.
Thành ngữ liên quan
- "Déguiser une pilule" (nghĩa bóng): Làm cho một điều khó chịu hoặc khó nghe trở nên dễ chấp nhận hơn (ngụy trang một viên thuốc đắng).
- Il a su déguiser la pilule en annonçant la mauvaise nouvelle. (Anh ấy đã biết cách làm dịu đi cú sốc khi thông báo tin xấu.)
ngoại động từ
- cải trang, giả trang, ngụy trang
- Déguiser un homme en femmecải trang một người đàn ông thành đàn bà
- Déguiser ses sentimentsngụy trang tình cảm của mình
- giả đổi khác
- Déguiser sa voixđổi khác giọng nói
- (từ cũ; nghĩa cũ) giấu giếm, che đậy