déguiser

ngoại động từ
  1. cải trang, giả trang, ngụy trang
    • Déguiser un homme en femme
      cải trang một người đàn ông thành đàn bà
    • Déguiser ses sentiments
      ngụy trang tình cảm của mình
  2. giả đổi khác
    • Déguiser sa voix
      đổi khác giọng nói
  3. (từ ; nghĩa ) giấu giếm, che đậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "déguiser"