dégonflé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xẹp hơi, xì hơi (nghĩa đen): Dùng để mô tả một vật thể (như quả bóng, lốp xe) đã mất hơi, không còn căng nữa.
- Chán nản, mất hăng hái, hết nhuệ khí (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một người đã mất đi sự nhiệt tình, can đảm hoặc năng lượng mà họ từng có; trở nên nhụt chí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Le ballon de football est complètement dégonflé. (Quả bóng đá hoàn toàn xẹp hơi rồi.)
- Je dois réparer le pneu dégonflé de mon vélo. (Tôi phải sửa cái lốp xe đạp bị xì hơi.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Après son échec, il est resté dégonflé pendant des jours. (Sau thất bại, anh ấy đã chán nản suốt mấy ngày liền.)
- L'équipe adverse semblait dégonflée après notre premier but. (Đội đối thủ có vẻ đã mất hết nhuệ khí sau bàn thắng đầu tiên của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se sentir dégonflé": Cảm thấy chán nản, mất tinh thần.
- Elle s'est sentie dégonflée après avoir reçu tant de critiques. (Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi nhận quá nhiều chỉ trích.)
"Un discours dégonflé": Một bài phát biểu thiếu sức sống, không có lửa.
- Le politicien a prononcé un discours dégonflé qui n'a pas convaincu l'audience. (Chính trị gia đó đã có một bài phát biểu thiếu sinh khí, không thuyết phục được thính giả.)
Biến thể và từ gần giống
Dégonfler (động từ): Làm xẹp hơi; làm nhụt chí.
- Il a dégonflé le ballon. (Anh ấy đã xì hơi quả bóng.)
- Cette nouvelle l'a complètement dégonflé. (Tin đó đã hoàn toàn làm anh ta nhụt chí.)
Gonflé (tính từ, trái nghĩa phổ biến): Căng hơi; đầy nhiệt huyết, táo bạo.
- Un ballon gonflé. (Một quả bóng căng hơi.)
- Il a un projet gonflé ! (Anh ta có một dự án đầy táo bạo!)
Từ đồng nghĩa
- À plat (nghĩa đen): Xẹp lép.
- Découragé (nghĩa bóng): Nản chí, mất can đảm.
- Démoralisé (nghĩa bóng): Mất tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ "dégonflé". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "dégonfler")
Thành ngữ liên quan
- Ne pas avoir le cœur gonflé: Không có nhiều can đảm, hơi nhát.
- Face au danger, il n'avait pas le cœur gonflé. (Trước mặt nguy hiểm, anh ta không có nhiều can đảm.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ trái nghĩa "gonflé" để diễn đạt ý tương tự "dégonflé")
tính từ
- xẹp hơi (nghĩa đen) nghĩa bóng.