dégorgeoir

Học thuật
Thân thiện
dégorgeoir

Le pêcheur utilise un dégorgeoir pour retirer l'hameçon de la bouche du poisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái thông ống: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để thông, làm sạch hoặc loại bỏ vật cản bên trong các đường ống.
    • Cái gỡ lưỡi câu (ở mồm ): Một công cụ chuyên dụng dùng để gỡ lưỡi câu ra khỏi miệng một cách an toàn.
    • Nơi tháo nước bẩn: Địa điểm, cửa xả hoặc hệ thống được thiết kế để dẫn thoát nước bẩn, nước thải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plombier a utilisé un dégorgeoir pour déboucher le tuyau. (Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái thông ống để thông cái ống.)
    • Avant de relâcher le poisson, le pêcheur se sert d'un dégorgeoir. (Trước khi thả con , người câu dùng một cái gỡ lưỡi câu.)
    • Les eaux usées s'écoulent par le dégorgeoir. (Nước thải chảy ra qua nơi tháo nước bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégorgeoir d'évier": Công cụ thông tắc bồn rửa.

    • Ce dégorgeoir d'évier est très efficace. (Cái thông tắc bồn rửa này rất hiệu quả.)
  • "Dégorgeoir à poisson": Dụng cụ gỡ lưỡi câu cho .

    • Un dégorgeoir à poisson est essentiel pour la pêche "no-kill". (Một dụng cụ gỡ lưỡi câuthiết yếu cho việc câu "thả về".)
Biến thể từ gần giống
  • Dégorger (động từ): Làm thông, làm sạch (ống); làm chảy ra, làm thoát ra.

    • Il faut dégorger le conduit. (Phải làm thông cái ống dẫn.)
  • Dégorgement (danh từ giống đực): Sự thông (ống); sự thoát nước; sự làm sạch.

    • Le dégorgement des égouts est nécessaire. (Việc thông cống rãnhcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Débouchoir (danh từ giống đực): Cái thông ống.
  • Décrocheur (danh từ giống đực): Dụng cụ gỡ móc (có thể dùng trong ngữ cảnh câu ).
  • Évacuation (danh từ giống cái): Đường thoát nước, sự tháo nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dégorgeoir".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dégorgeoir".)

dégorgeoir

Le pêcheur utilise un dégorgeoir pour retirer l'hameçon de la bouche du poisson.

danh từ giống đực
  1. cái thông ống
  2. cái gỡ lưỡi câu (ở mồm ).
  3. nơi tháo nước bẩn.

Từ gần giống