dégorgeoir
Học thuậtThân thiện
Le pêcheur utilise un dégorgeoir pour retirer l'hameçon de la bouche du poisson.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái thông ống: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để thông, làm sạch hoặc loại bỏ vật cản bên trong các đường ống.
- Cái gỡ lưỡi câu (ở mồm cá): Một công cụ chuyên dụng dùng để gỡ lưỡi câu ra khỏi miệng cá một cách an toàn.
- Nơi tháo nước bẩn: Địa điểm, cửa xả hoặc hệ thống được thiết kế để dẫn và thoát nước bẩn, nước thải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plombier a utilisé un dégorgeoir pour déboucher le tuyau. (Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái thông ống để thông cái ống.)
- Avant de relâcher le poisson, le pêcheur se sert d'un dégorgeoir. (Trước khi thả con cá, người câu cá dùng một cái gỡ lưỡi câu.)
- Les eaux usées s'écoulent par le dégorgeoir. (Nước thải chảy ra qua nơi tháo nước bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dégorgeoir d'évier": Công cụ thông tắc bồn rửa.
- Ce dégorgeoir d'évier est très efficace. (Cái thông tắc bồn rửa này rất hiệu quả.)
"Dégorgeoir à poisson": Dụng cụ gỡ lưỡi câu cho cá.
- Un dégorgeoir à poisson est essentiel pour la pêche "no-kill". (Một dụng cụ gỡ lưỡi câu là thiết yếu cho việc câu cá "thả về".)
Biến thể và từ gần giống
Dégorger (động từ): Làm thông, làm sạch (ống); làm chảy ra, làm thoát ra.
- Il faut dégorger le conduit. (Phải làm thông cái ống dẫn.)
Dégorgement (danh từ giống đực): Sự thông (ống); sự thoát nước; sự làm sạch.
- Le dégorgement des égouts est nécessaire. (Việc thông cống rãnh là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Débouchoir (danh từ giống đực): Cái thông ống.
- Décrocheur (danh từ giống đực): Dụng cụ gỡ móc (có thể dùng trong ngữ cảnh câu cá).
- Évacuation (danh từ giống cái): Đường thoát nước, sự tháo nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dégorgeoir".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dégorgeoir".)
Le pêcheur utilise un dégorgeoir pour retirer l'hameçon de la bouche du poisson.
danh từ giống đực
- cái thông ống
- cái gỡ lưỡi câu (ở mồm cá).
- nơi tháo nước bẩn.