dégourdi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khôn khéo, khéo léo: Chỉ người nhanh nhẹn, biết cách xử sự, có khả năng ứng biến tốt trong các tình huống.
- Tinh ranh, láu lỉnh: Chỉ người có sự nhanh trí, thông minh một cách tinh quái, đôi khi hơi ranh mãnh.
Danh từ:
- Kẻ khôn khéo; kẻ tinh ranh: Dùng để chỉ một người có đặc điểm được mô tả bởi tính từ trên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un enfant très dégourdi pour son âge. (Đó là một đứa trẻ rất khôn khéo so với tuổi của nó.)
- Il a trouvé une solution dégourdie au problème. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp khéo léo cho vấn đề.)
Danh từ:
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai dégourdi. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúng là một kẻ tinh ranh.)
- Ce petit dégourdi a déjà tout compris. (Đứa bé khôn khéo này đã hiểu hết mọi chuyện rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dégourdi des mains": khéo tay.
- Pour ce travail de précision, il faut être dégourdi des mains. (Để làm công việc tỉ mỉ này, cần phải khéo tay.)
"Un esprit dégourdi": đầu óc nhanh nhẹn, tinh ý.
- Elle a un esprit dégourdi qui saisit vite les nouvelles notions. (Cô ấy có một đầu óc nhanh nhẹn, nắm bắt các khái niệm mới rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Dégourdir (động từ): làm cho đỡ tê, làm cho nhanh nhẹn hơn.
- Dégourdir ses jambes après un long voyage. (Làm cho đỡ tê chân sau một chuyến đi dài.)
Dégourdissement (danh từ): sự hết tê, sự trở nên nhanh nhẹn.
- Le dégourdissement après l'anesthésie. (Sự hết tê sau khi gây tê.)
Từ đồng nghĩa
- Débrouillard: người khéo léo, biết tự xoay sở.
- Malin: ranh mãnh, tinh khôn.
- Rusé: xảo quyệt, mưu mẹo.
Từ trái nghĩa
- Gauche: vụng về, lóng ngóng.
- Niais: khờ dại, ngờ nghệch.
- Lent: chậm chạp.
tính từ
- khôn khéo, khéo léo; tinh ranh.
danh từ
- kẻ khôn khéo; kẻ tinh ranh.