dégourdi

Học thuật
Thân thiện
dégourdi

Un enfant dégourdi trouve toujours une solution.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khôn khéo, khéo léo: Chỉ người nhanh nhẹn, biết cách xử sự, khả năng ứng biến tốt trong các tình huống.
    • Tinh ranh, láu lỉnh: Chỉ người sự nhanh trí, thông minh một cách tinh quái, đôi khi hơi ranh mãnh.
  2. Danh từ:

    • Kẻ khôn khéo; kẻ tinh ranh: Dùng để chỉ một người đặc điểm được mô tả bởi tính từ trên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un enfant très dégourdi pour son âge. (Đómột đứa trẻ rất khôn khéo so với tuổi của .)
    • Il a trouvé une solution dégourdie au problème. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp khéo léo cho vấn đề.)
  • Danh từ:

    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai dégourdi. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột kẻ tinh ranh.)
    • Ce petit dégourdi a déjà tout compris. (Đứa bé khôn khéo này đã hiểu hết mọi chuyện rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dégourdi des mains": khéo tay.

    • Pour ce travail de précision, il faut être dégourdi des mains. (Để làm công việc tỉ mỉ này, cần phải khéo tay.)
  • "Un esprit dégourdi": đầu óc nhanh nhẹn, tinh ý.

    • Elle a un esprit dégourdi qui saisit vite les nouvelles notions. ( ấy có một đầu óc nhanh nhẹn, nắm bắt các khái niệm mới rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégourdir (động từ): làm cho đỡ , làm cho nhanh nhẹn hơn.

    • Dégourdir ses jambes après un long voyage. (Làm cho đỡ chân sau một chuyến đi dài.)
  • Dégourdissement (danh từ): sự hết , sự trở nên nhanh nhẹn.

    • Le dégourdissement après l'anesthésie. (Sự hết sau khi gây tê.)
Từ đồng nghĩa
  • Débrouillard: người khéo léo, biết tự xoay sở.
  • Malin: ranh mãnh, tinh khôn.
  • Rusé: xảo quyệt, mưu mẹo.
Từ trái nghĩa
  • Gauche: vụng về, lóng ngóng.
  • Niais: khờ dại, ngờ nghệch.
  • Lent: chậm chạp.
dégourdi

Un enfant dégourdi trouve toujours une solution.

tính từ
  1. khôn khéo, khéo léo; tinh ranh.
danh từ
  1. kẻ khôn khéo; kẻ tinh ranh.

Từ chứa "dégourdi"