dégourdir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hết cóng, làm hết : Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như tay, chân) hết cảm giác cứng, cóng lạnh do lạnh hoặc ngồi lâu một tư thế.
    • Hâm nóng, làm ấm lên: Hành động làm cho một thứ đó (thườngđồ ăn, thức uống) từ trạng thái lạnh trở nên ấm hơn, nhưng không nhất thiết phải nóng.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho bạo dạn, làm hết nhút nhát: Hành động giúp một người trở nên mạnh dạn, linh hoạt tự tin hơn trong giao tiếp hoặc ứng xử.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dégourdir tes doigts près du feu. (Phải tay gần lửa cho hết cóng.)
    • Je vais dégourdir cette soupe avant de la manger. (Tôi sẽ hâm nóng món súp này trước khi ăn.)
    • Ce stage en entreprise l'a bien dégourdi. (Đợt thực tập trong doanh nghiệp đã làm cho anh ấy trở nên bạo dạn hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se dégourdir" (tự động từ): Tự làm cho mình hết cóng hoặc trở nên nhanh nhẹn, hoạt bát hơn.
    • Bouge-toi pour te dégourdir les jambes ! (Cậu cử động đi cho đỡ chân!)
    • Il a mis du temps à se dégourdir dans la nouvelle école. (Cậu ấy mất một thời gian mới trở nên hoạt bátngôi trường mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégourdi, e (tính từ): (Người) nhanh nhẹn, lanh lợi, bạo dạn.
    • C'est un enfant très dégourdi pour son âge. (Đómột đứa trẻ rất lanh lợi so với tuổi của .)
  • Dégourdissement (danh từ): Sự làm hết cóng; sự trở nên bạo dạn.
    • Le dégourdissement des mains après le froid. (Sự hết cóng của đôi tay sau khi bị lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Réchauffer: làm nóng lên, hâm nóng (thường dùng cho đồ ăn, thức uống).
  • Désengourdir: làm hết , làm hết cứng đờ (gần như đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên).
  • Développer: phát triển (có thể dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng, ví dụ: phát triển sự tự tin).
Từ trái nghĩa
  • Engourdir: làm cóng, làm tê liệt.
  • Refroidir: làm lạnh đi.
  • Timoré: nhút nhát, rụt rè (trái nghĩa với tính từ "dégourdi").
ngoại động từ
  1. làm hết cóng.
    • Dégourdir les membres
      làm chân tay hết cóng.
  2. hâm nóng.
    • Dégourdir de l'eau
      hâm nóng nước.
  3. (nghĩa bóng) làm cho bạo dạn, làm hết nhút nhát.
    • Dégourdir un jeune homme
      làm cho một thanh niên thành bạo dạn.

Từ gần giống