dégouttant

Học thuật
Thân thiện
dégouttant

Les feuilles sont encore dégouttantes après l'averse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ (từng) giọt, rỏ giọt, chảy nhỏ giọt: Dùng để mô tả một vật hoặc bề mặt đang chất lỏng nhỏ xuống từng giọt một, thường là do ướt hoặc thấm đẫm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le parapluie est dégouttant après la tempête. (Chiếc ô nhỏ từng giọt nước sau cơn mưa lớn.)
    • Il est rentré avec les cheveux dégouttants. (Anh ấy về nhà với mái tóc ướt nhỏ giọt.)
    • La glace fondue rendait le cornet dégouttant. (Kem tan chảy khiến chiếc ốc quế nhỏ giọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (thông tục, thường dùngdạng "dégueulasse"): Có thể dùng để diễn tả cảm giác ghê tởm, kinh tởm đối với một thứ đó (về đạo đức, tình huống...). Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, từ "dégouttant" thường được coi là dạng nói tắt hoặc biến thể của tính từ "dégueulasse".
    • C'est une histoire dégouttante. (Đómột câu chuyện kinh tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégoutter (động từ): Nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt.
    • La peinture fraîche dégoutte du pinceau. (Sơn còn ướt nhỏ giọt từ cây cọ.)
  • Dégoulinant (tính từ): Gần nghĩa với "dégouttant", chỉ trạng thái chảy thành dòng hoặc nhỏ giọt liên tục.
    • Un visage dégoulinant de sueur. (Một khuôn mặt nhễ nhại mồ hôi.)
  • Dégueulasse (tính từ, thông tục): Kinh tởm, ghê tởm (dùng cho mùi vị, hành động, tình huống).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa gốc): Dégoulinant (nhễ nhại, chảy ròng ròng), ruisselant (chảy thành dòng, ướt đẫm), trempé (ướt sũng).
  • Tính từ (nghĩa bóng/ thông tục): Répugnant (ghê tởm), écœurant (làm buồn nôn, kinh tởm), immonde (bẩn thỉu, tồi tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dégouttant" đâymột tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dégouttant".
dégouttant

Les feuilles sont encore dégouttantes après l'averse.

tính từ
  1. nhỏ (từng) giọt.
    • Des feuilles dégouttantes de pluie
      nhỏ từng giọt mưa.

Từ gần giống