dégravoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xói chân (tường, do nước chảy): Hành động làm mòn hoặc làm yếu phần chân móng của một bức tường hoặc công trình do tác động liên tục của dòng nước chảy.
- Nạo vét sỏi (lòng sông): Hành động loại bỏ sỏi, đá cuội ra khỏi lòng sông, suối, thường để khơi thông dòng chảy hoặc lấy vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les fortes pluies ont commencé à dégravoyer les fondations du vieux pont. (Những trận mưa lớn đã bắt đầu xói chân móng của cây cầu cũ.)
- Il faut dégravoyer le lit de la rivière pour améliorer le drainage. (Cần phải nạo vét sỏi lòng sông để cải thiện việc thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dégravoyer un mur": xói chân một bức tường.
- Le ruissellement continu risque de dégravoyer le mur de soutènement. (Dòng nước chảy liên tục có nguy cơ xói chân bức tường chắn.)
- "dégravoyer un cours d'eau": nạo vét sỏi một dòng sông.
- Les engins de chantier sont là pour dégravoyer le cours d'eau encombré. (Các máy móc công trường có mặt để nạo vét sỏi dòng sông bị tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégravoiement (danh từ): sự xói chân (công trình); sự nạo vét sỏi.
- Le dégravoiement de la berge est nécessaire. (Việc nạo vét sỏi bờ sông là cần thiết.)
- Gravier (danh từ): sỏi, đá cuội.
- Déblayer (ngoại động từ): dọn dẹp, phát quang (một khu vực rộng hơn, không chỉ sỏi).
Từ đồng nghĩa
- Éroder: xói mòn (nghĩa rộng hơn, có thể do gió, nước...).
- Curage: nạo vét (thường dùng cho bùn, chất lắng đọng).
- Désensabler: nạo vét cát (loại bỏ cát).
Lưu ý
- "Dégravoyer" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, thủy lợi, hoặc quản lý sông ngòi. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- xói chân (tường, do nước chảy)
- nạo vét sỏi (lòng sông)