dégrafer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở móc cài ra: Hành động tháo, mở một hoặc nhiều móc cài (thường trên quần áo, túi xách, dây đeo) để tách hai phần đang được gắn vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a dégrafé sa robe pour se changer. (Cô ấy đã mở móc cài chiếc váy ra để thay đồ.)
- Avant de laver le manteau, il faut le dégrafer. (Trước khi giặt chiếc áo khoác, phải mở các móc cài ra.)
- Le bébé a réussi à dégrafer son harnais. (Em bé đã tự mở được móc cài dây đeo an toàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dégrafer" (động từ phản thân): Tự mở móc cài (của quần áo mình đang mặc).
- Il fait chaud, je vais me dégrafer le col de ma chemise. (Nóng quá, tôi sẽ mở móc cài cổ áo sơ mi ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégrafé (tính từ): Đã được mở móc cài, không cài.
- Sa veste est restée dégrafée. (Chiếc áo khoác của anh ấy vẫn còn mở khuy.)
- Agrafage (danh từ): Hành động cài móc, gắn bằng móc.
- Agrafe (danh từ): Cái móc, cái kẹp (dùng để gài).
Từ đồng nghĩa
- Décrocher: Tháo móc ra, gỡ ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho quần áo).
- Détacher: Cởi, tháo, mở (dây, nút thắt).
Từ trái nghĩa
- Agrafer: Cài móc vào, gài lại.
- Fermer: Đóng, khép lại (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
- Dégrafer une bretelle: Mở móc một dây đeo (ví dụ: trên áo yếm, túi xách).
- Dégrafer un soutien-gorge: Mở móc áo ngực.
ngoại động từ
- mở móc cài ra