déification

Học thuật
Thân thiện
déification

Une statue antique représente la déification d'un héros légendaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thần hóa, sự thánh hóa: Hành động tôn một người, một sinh vật hay một khái niệm lên thành thần thánh, gán cho họ những đặc tính siêu nhiên, thiêng liêng.
    • (Nghĩa bóng) Sự thần thánh hóa: Hành động tôn sùng, đề cao một ai đó hoặc một thứ đó một cách quá mức, đến mức xem họ như hoàn hảo không thể sai lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déification des empereurs était courante dans la Rome antique. (Việc thần hóa các hoàng đếphổ biến ở La cổ đại.)
    • La déification de cette star par ses fans frôle l'idolâtrie. (Sự thần thánh hóa ngôi sao này bởi người hâm mộ của ấy gần nhưsự thờ phụng thần tượng.)
    • Certains philosophes critiquent la déification de la raison. (Một số triết gia phê phán việc thần thánh hóa lý trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la déification de...": Tiến hành việc thần hóa ai/cái gì.

    • Le culte a procédé à la déification de son fondateur. (Giáo phái đã tiến hành việc thần hóa người sáng lập của mình.)
  • "Tomber dans la déification": Rơi vào sự thần thánh hóa (mang nghĩa tiêu cực).

    • Il faut éviter de tomber dans la déification des leaders politiques. (Cần tránh rơi vào việc thần thánh hóa các nhà lãnh đạo chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Déifier (động từ): thần hóa, tôn lên làm thần.

    • déifier un héros (thần hóa một vị anh hùng)
  • Déifiant, déifiante (tính từ): tính chất thần hóa.

    • un discours déifiant (một bài diễn văn mang tính thần hóa)
Từ đồng nghĩa
  • Apothéose (n.f): sự tôn vinh lên tột đỉnh, sự thần thánh hóa.
  • Glorification extrême (n.f): sự tôn vinh quá mức.
  • Idolâtrie (n.f): sự thờ thần tượng, sự sùng bái (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan

(Từ nàydanh từ, không cấu trúc phrasal verb. Các cụm từ thường gặp đã được nêu trong phần 'Ví dụ sử dụng' 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "déification").

déification

Une statue antique représente la déification d'un héros légendaire.

danh từ giống cái
  1. sự thần hóa, sự thánh hóa
  2. (nghĩa bóng) sự thần thánh hóa

Từ gần giống