déité

Học thuật
Thân thiện
déité

Une déité de la montagne veille sur la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thần, vị thần: Một sinh vật siêu nhiên hoặc thần linh, thường được tôn thờ, quyền năng ảnh hưởng lớn lao, đặc biệt trong các hệ thống tôn giáo hoặc thần thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les déités des monts. (Các vị thần núi.)
    • Les anciens Égyptiens adoraient de nombreuses déités. (Người Ai Cập cổ đại thờ phụng rất nhiều vị thần.)
    • Cette déité est associée à la sagesse et à la guerre. (Vị thần này được liên kết với trí tuệ chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culte d'une déité": sự thờ cúng một vị thần.
    • Le culte de cette déité était très répandu. (Việc thờ cúng vị thần này đã từng rất phổ biến.)
  • "panthéon de déités": bảng danh sách các vị thần, thần điện.
    • Le panthéon grec compte de nombreuses déités. (Thần điện Hy Lạp rất nhiều vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Divinité (n.f): thần thánh, thần tính; cũng có thể dùng để chỉ một vị thần, gần nghĩa với "déité".
  • Dieu (n.m): Chúa Trời (trong các tôn giáo độc thần); thần (nói chung, thường dùng cho nam thần).
  • Déesse (n.f): nữ thần.
Từ đồng nghĩa
  • Divinité: thần thánh, thần linh.
  • Être suprême: đấng tối cao.
  • Puissance divine: quyền năng thần thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "déité")

déité

Une déité de la montagne veille sur la forêt.

danh từ giống cái
  1. thần (trong thần thoại)
    • Les déités des monts
      thần núi