déjeter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lệch, làm vẹo đi: Hành động khiến một vật thể hoặc một phần của vật thể không còn thẳng hàng, không còn đúng vị trí hoặc hình dạng ban đầu, thường do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le choc a déjeté l'essieu de la voiture. ( va chạm đã làm vẹo trục xe.)
    • Il a déjeté la barre de fer en la tordant. (Anh ta đã làm cong thanh sắt bằng cách vặn xoắn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déjeter une poutre": làm cong một cây .

    • La charge excessive a déjeté la poutre principale. (Tải trọng quá mức đã làm cong cây chính.)
  • "déjeter un mur": làm nghiêng một bức tường.

    • Les fondations instables ont peu à peu déjeté le mur. (Nền móng không vững đã từ từ làm nghiêng bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Déjeté (tính từ): bị lệch, bị vẹo.

    • Un arbre déjeté par le vent. (Một cái cây bị gió làm nghiêng.)
  • Déjetement (danh từ): sự lệch, sự vẹo.

    • Le déjetement de la colonne vertébrale. (Sự vẹo cột sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Déformer: làm biến dạng.
  • Tordre: vặn, làm cong.
  • Fausser: làm sai lệch, làm cong vênh.
Từ trái nghĩa
  • Redresser: làm thẳng lại, sửa cho thẳng.
  • Aligner: xếp thẳng hàng.
ngoại động từ
  1. làm lệch, làm vẹo đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déjeter"