délabrant

Học thuật
Thân thiện
délabrant

Un médicament délabrant peut endommager les tissus sains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hủy hoại (tế bào, ): "Délabrant" là một thuật ngữ y học dùng để mô tả một chất, tác nhân hoặc quá trình gây ra sự phá hủy, làm hư hại hoặc phân hủy các tế bào hoặc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet délabrant du virus sur les tissus pulmonaires est bien documenté. (Tác dụng hủy hoại của virus lên các phổi đã được ghi nhận rõ ràng.)
    • Cette substance chimique a un pouvoir délabrant pour les cellules saines. (Chất hóa học này khả năng hủy hoại các tế bào khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "processus délabrant": quá trình hủy hoại.
    • La maladie entraîne un processus délabrant irréversible. (Căn bệnh dẫn đến một quá trình hủy hoại không thể đảo ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Délabrement (danh từ): sự hủy hoại, sự suy sụp, tình trạng đổ nát (thường dùng trong y học hoặc kiến trúc).
    • Le délabrement avancé de l'organe a nécessité une intervention. (Tình trạng hủy hoại nghiêm trọng của cơ quan đã đòi hỏi một ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Destructeur (adj): tính phá hủy, hủy diệt.
  • Nécrosant (adj): gây hoại tử (chuyên biệt hơn, chỉ sự chết của tế bào/tế bào ).
Từ trái nghĩa
  • Réparateur (adj): tính sửa chữa, phục hồi.
  • Constructeur (adj): tính xây dựng.
délabrant

Un médicament délabrant peut endommager les tissus sains.

tính từ
  1. (y học) hủy hoại (tế bào, )

Từ gần giống