délarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lạng mỡ (con lợn): Hành động cắt bỏ lớp mỡ dư thừa trên thân thịt lợn, thường để chuẩn bị cho việc chế biến.
- (Xây dựng) Vạt bớt: Trong ngành xây dựng, hành động gọt, đẽo hoặc cắt bớt một phần vật liệu (như đá, gạch) để tạo hình hoặc điều chỉnh cho vừa khít.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le boucher doit délarder le jambon avant de le fumer. (Người hàng thịt phải lạng mỡ miếng giăm bông trước khi xông khói nó.)
- Pour ajuster la pierre, le maçon a dû la délarder sur un côté. (Để điều chỉnh viên đá, người thợ nề đã phải vạt bớt nó ở một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chuyên biệt là ẩm thực/chế biến thịt và xây dựng. Trong đời sống hàng ngày, nó ít khi được dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Délardage (danh từ): Hành động lạng mỡ hoặc vạt bớt.
- Le délardage de la pierre est un travail de précision. (Việc vạt bớt đá là một công việc đòi hỏi độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Dégraisser: Làm sạch mỡ, lạng mỡ (nghĩa trong chế biến thực phẩm).
- Ébarder: Đẽo, gọt sơ bộ (nghĩa trong xây dựng/điêu khắc).
- Tailler: Cắt, gọt, đẽo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- lạng mỡ (con lợn)
- (xây dựng) vạt bớt