délayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hòa tan, pha loãng (một chất đặc) vào một chất lỏng: Hành động trộn một chất rắn, thườngbột, với một chất lỏng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, lỏng hơn.
    • Trình bày một cách dài dòng, kéo dài (một ý tưởng): Cách diễn đạt một suy nghĩ hoặc một câu chuyện một cách quá chi tiết, làm cho trở nên dài có thể nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa hòa tan:

    • Il faut délayer la pâte avec du lait. (Phải hòa bột nhão với sữa.)
    • Délayer la maïzena dans un peu d'eau froide avant de l'ajouter à la sauce. (Hòa bột ngô với một chút nước lạnh trước khi thêm vào nước sốt.)
  • Nghĩa trình bày dài dòng:

    • Le conférencier a délayé son sujet pendant deux heures. (Diễn giả đã trình bày dài dòng chủ đề của mình suốt hai tiếng đồng hồ.)
    • Inutile de délayer tes explications, vas à l'essentiel. (Không cần phải trình bày dài dòng lời giải thích của anh, hãy đi vào trọng tâm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délayer un secret" (nghĩa bóng, ít dùng): Tiết lộ một bí mật từ từ, từng chút một.
    • Il a délayé le secret au fil de la conversation. (Anh ta đã tiết lộ bí mật từng chút một trong suốt cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Délayé, e (tính từ): Đã được hòa tan; (văn bản, bài nói) dài dòng, loãng.

    • Une sauce bien délayée. (Một nước sốt đã được hòa tan kỹ.)
    • Un discours délayé. (Một bài diễn văn dài dòng.)
  • Délayage (danh từ): Sự hòa tan; sự trình bày dài dòng.

    • Le délayage de la peinture. (Sự pha loãng sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa hòa tan: Diluer (pha loãng), détremper (nhào với nước), dissoudre (hòa tan).
  • Nghĩa trình bày dài dòng: Développer longuement (phát triển dài dòng), étirer (kéo dài), allonger inutilement (kéo dài một cách vô ích).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa hòa tan: Épaissir (làm đặc), concentrer (cô đặc).
  • Nghĩa trình bày dài dòng: Résumer (tóm tắt), condenser (cô đọng), aller à l'essentiel (đi vào trọng tâm).
ngoại động từ
  1. hòa (vào một chất lỏng)
    • Délayer de la farine dans de l'eau
      hòa bột vào nước
  2. trình bài dài dòng
    • Délayer sa pensée
      trình bày dài dòng ý nghĩ của mình