délayer

ngoại động từ
  1. hòa (vào một chất lỏng)
    • Délayer de la farine dans de l'eau
      hòa bột vào nước
  2. trình bài dài dòng
    • Délayer sa pensée
      trình bày dài dòng ý nghĩ của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống