délibérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thảo luận, bàn bạc (một cách chính thức): Hành động trao đổi ý kiến một cách tổ chức, thường trong một hội đồng, ủy ban hoặc nhóm để đi đến một quyết định chung.
    • Suy nghĩ kỹ, cân nhắc: Hành động xem xét cẩn thận các khía cạnh, lợi hại của một vấn đề trước khi đưa ra quyết định cá nhân.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Quyết định sau khi thảo luận: Đưa ra một quyết định chính thức sau một quá trình thảo luận tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le jury va délibérer pendant deux heures avant de rendre son verdict. (Ban giám khảo sẽ thảo luận trong hai giờ trước khi đưa ra phán quyết.)
    • Il faut délibérer longtemps avant de prendre une décision aussi importante. (Phải suy nghĩ/cân nhắc lâu trước khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.)
    • Le conseil municipal est en train de délibérer sur le nouveau budget. (Hội đồng thành phố đang bàn bạc về ngân sách mới.)
  • Ngoại động từ:

    • L'assemblée a délibéré de reporter le vote. (Đại hội đã quyết định hoãn cuộc bỏ phiếu sau khi thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en délibéré": Đang trong thời gian nghị án, thảo luận kín (thường dùng trong tòa án).
    • La cour s'est retirée en délibéré. (Tòa án đã rút vào phòng nghị án.)
  • "Délibérer avec soi-même": Tự mình suy nghĩ, cân nhắc.
    • Elle délibéra avec elle-même avant de donner sa réponse. ( ấy tự cân nhắc trước khi đưa ra câu trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Délibération (danh từ giống cái): Sự thảo luận, sự cân nhắc; cuộc họp thảo luận.
    • La délibération du jury a duré toute la nuit. (Cuộc thảo luận của ban giám khảo kéo dài suốt đêm.)
  • Délibéré, délibérée (tính từ): chủ ý, cố tình; đã được quyết định.
    • Un acte délibéré. (Một hành động cố tình.)
    • Une décision délibérée. (Một quyết định đã được thông qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Discuter (thảo luận, tranh luận): Nhấn mạnh đến việc trao đổi ý kiến.
  • Débattre (tranh luận, thảo luận): Thường chỉ một cuộc thảo luận công khai, chính thức.
  • Réfléchir (suy nghĩ): Nhấn mạnh đến quá trình tư duy cá nhân.
  • Peser le pour et le contre (cân nhắc lợi hại): Cụm từ diễn đạt việc cân nhắc.
Thành ngữ liên quan
  • "Après mûre délibération": Sau khi đã cân nhắc chín chắn/kỹ lưỡng.
    • Il a pris sa retraite après mûre délibération. (Ông ấy đã nghỉ hưu sau khi cân nhắc rất kỹ.)
nội động từ
  1. thảo luận; (luật học, pháp lý) luận án
  2. suy nghĩ, cân nhắc
    • Délibérer avant d'agir
      suy nghĩ trước khi hành động
  3. quyết định sau khi thảo luận
    • Le gouvernement délibérait de résister
      chính phủ quyết định kháng chiến

Từ gần giống