délinquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Phạm tội: Hành động vi phạm pháp luật, thực hiện một hành vi bị coi là tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les statistiques montrent que les jeunes de ce quartier sont plus susceptibles de délinquer. (Thống kê cho thấy thanh niên ở khu phố này có nhiều khả năng phạm tội hơn.)
- Il a commencé à délinquer dès son adolescence. (Anh ta đã bắt đầu phạm tội ngay từ thời niên thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh phân tích xã hội học, tội phạm học hoặc ngôn ngữ hành chính, pháp lý trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cụm như "commettre un délit/un crime" (phạm một tội/trọng tội) hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Délinquant, e (danh từ): kẻ phạm tội, người phạm tội.
- Un délinquant juvénile (Một tội phạm vị thành niên).
- Délinquance (danh từ giống cái): tình trạng phạm tội, tội phạm học.
- La délinquance juvénile (Tội phạm vị thành niên).
- Délictuel, le (tính từ): (thuộc về) tội phạm, có tính chất phạm tội.
- Un comportement délictuel (Hành vi phạm tội).
Từ đồng nghĩa
- Commettre un délit/un crime: phạm một tội/trọng tội.
- Enfreindre la loi: vi phạm pháp luật.
- Transgresser: vi phạm, phạm tội (trang trọng).
Lưu ý
- "Délinquer" là một động từ ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Nghĩa của nó rất cụ thể và chỉ liên quan đến hành vi phạm tội theo quy định của pháp luật. Nó không dùng để chỉ những lỗi nhỏ hoặc hành vi sai trái về mặt đạo đức chung chung.
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phạm tội