délitage

Học thuật
Thân thiện
délitage

Un éleveur procède au délitage des vers à soie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thay lót nong (tằm): Hành động thay thế hoặc làm mới lớp lót (thường bằng rơm, cỏ khô) bên trong nong, nia hoặc khay dùng để nuôi tằm, nhằm giữ vệ sinh tạo môi trường thuận lợi cho tằm phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le délitage est une étape importante dans l'élevage des vers à soie. (Việc thay lót nongmột bước quan trọng trong quá trình nuôi tằm.)
    • Après le délitage, les vers à soie semblent plus actifs. (Sau khi thay lót nong, những con tằm có vẻ năng động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder au délitage": tiến hành việc thay lót nong.
    • L'éleveur procède au délitage deux fois par jour. (Người nuôi tằm tiến hành thay lót nong hai lần một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Délitement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự thay lót nong (tằm)".
    • Le délitement des claies est nécessaire pour la propreté. (Việc thay lót các tấm nongcần thiết để giữ vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Renouvellement de la litière: sự thay mới lớp lót.
  • Changement de la garniture: sự thay đổi lớp lót.
délitage

Un éleveur procède au délitage des vers à soie.

danh từ giống đực
  1. như délitement
  2. sự thay lót nong (tằm)

Từ gần giống