délivrance

danh từ giống cái
  1. sự phóng thích, sự giải phóng
    • Délivrance d'un prisonnier
      sự phóng thích tù nhân
  2. sự giải thoát (khỏi mối phiền phức...)
  3. sự cấp
    • Délivrance d'un certificat
      sự cấp giấy chứng chỉ
  4. (y học) sự sổ nhau
    • Délivrance spontanée
      sự sổ nhau tự nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

délivrance
La délivrance du prisonnier a été célébrée par la foule.