détention

danh từ giống cái
  1. sự giữ
    • Détention d'armes
      sự giữ vũ khí
  2. sự giam giữ; sự
    • Détention préventive
      sự giam cứu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

détention
Une personne est en détention dans une cellule.