démériter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất lòng mến, làm mất lòng tin, làm mất thiện cảm: Hành động khiến người khác không còn quý mến, tin tưởng hoặc đánh giá cao như trước.
- Có hành động đáng chê trách, đáng khiển trách: Hành động sai trái, không xứng đáng, khiến bản thân bị đánh giá thấp đi.
- (Tôn giáo) Phạm tội, có hành động tội lỗi: Hành động trái với giáo lý, làm mất ân sủng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã mất lòng tin của ân nhân vì nói dối.)
- (Tôi đã có hành động đáng chê trách nào mà bị đối xử như vậy?)
- (Nhà vua sợ mất lòng tin nơi Giáo hội / phạm tội trong mắt Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "démériter de quelqu'un": làm mất lòng, mất thiện cảm của ai đó.
- Par sa paresse, il a démérité de ses professeurs. (Vì sự lười biếng của mình, cậu ta đã làm mất lòng các giáo viên.)
- "démériter aux yeux de...": làm mất uy tín, làm mất lòng tin trước mặt/trong mắt ai (một cá nhân, một tổ chức).
- Ce scandale a fait démériter le ministre aux yeux du public. (Vụ bê bối này đã làm vị bộ trưởng mất uy tín trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mériter (động từ): xứng đáng, đáng được. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "démériter").
- Déméritant (tính từ): có hành động đáng chê trách, làm mất lòng.
- Démérite (danh từ, ít dùng): hành động đáng chê trách, lỗi lầm.
Từ đồng nghĩa
- Déchoir: sa sút, mất uy tín.
- Perdre l'estime de: mất sự kính trọng của.
- Faillir (à son devoir): không làm tròn (bổn phận), phạm lỗi.
Từ trái nghĩa
- Mériter: xứng đáng.
- Se distinguer: nổi bật, xuất sắc.
- Gagner l'estime de: giành được sự kính trọng của.
- mất lòng mến; có hành động đáng chê trách
- Démériter auprès de quelqu'unmất lòng mến của ai
- En quoi a-t-il démérité?nó có hành động đáng chê trách ở chỗ nào?
- (tôn giáo) có hành động tội lỗi