mériter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đáng, xứng đáng (nhận được điều đó): "Mériter" diễn tả việc một người hoặc một sự việc đủ phẩm chất, hành động hoặc giá trị để nhận được một điều (tích cực hoặc tiêu cực) như phần thưởng, lời khen, sự trừng phạt.
  2. Nội động từ:
    • Có công, xứng đáng (với một tổ chức, quốc gia): "Mériter" (thường dùng trong cụm cố định) diễn tả việc những đóng góp xứng đáng, đáng khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Son travail mérite des félicitations. (Công việc của anh ấy đáng được khen ngợi.)
    • Cette action mérite une récompense. (Hành động này xứng đáng nhận một phần thưởng.)
    • Tu mérites une punition pour ton comportement. (Con đáng bị phạt hành vi của mình.)
  • Nội động từ:
    • Il a bien mérité de son pays. (Ông ấy rất có công với đất nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça mérite le détour": (Cái đó) đáng để đi đường vòng đến xem/khám phá. (Thành ngữ dùng để nói một địa điểm rất đáng ghé thăm).
    • Ce petit village mérite vraiment le détour. (Ngôi làng nhỏ này thực sự đáng để ghé thăm.)
  • "Mériter que + subjonctif": Đáng để (ai đó làm gì). (Cấu trúc theo sau bởi động từthức giả định).
    • Ce film mérite qu'on le voie. (Bộ phim này đáng để chúng ta xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Méritant, méritante (tính từ): đáng khen, có công.
    • Un élève méritant (Một học sinh đáng khen).
  • Mérite (danh từ): công lao, giá trị đáng khen.
    • Reconnaître le mérite de quelqu'un (Công nhận công lao của ai đó).
  • Méritoire (tính từ): đáng khen, đáng ghi nhận (thường chỉ sự cố gắng).
    • Un effort méritoire (Một nỗ lực đáng khen).
Từ đồng nghĩa
  • Être digne de: xứng đáng với.
  • Valoir: đáng (thường dùng trong so sánh, ví dụ: - điều đó đáng công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ "mériter" trong tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa thay đổi chủ yếu thông qua cấu trúc câu giới từ đi kèm, như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • À chacun selon ses mérites: Cho mỗi người tùy theo công lao/công sức của họ.
  • Être plein de mérite: Đầy công trạng, rất đáng khen.
ngoại động từ
  1. đáng, xứng đáng
    • Mériter des éloges
      đáng khen
    • Mériter une punition
      đáng phạt
nội động từ
  1. (Bien mériter de sa patrie) rất có công với tổ quốc