démailloter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi (cho): Hành động tháo hoặc gỡ bỏ tã lót ra khỏi một em bé hoặc trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mère va démailloter son bébé pour le bain. (Người mẹ sẽ cởi cho em bé để tắm.)
    • Il est temps de démailloter l'enfant et de le changer. (Đã đến lúc cởi cho đứa trẻ thay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démailloter" thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh trẻ nhỏ một cách cụ thể. Động từ này nhấn mạnh vào hành động tháo gỡ, chứ không chỉ đơn thuần là "thay " (changer la couche).
Biến thể từ gần giống
  • Maillot (danh từ): Áo liền quần, đồ sát; trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ, "maillot" cũng có thể chỉ tã lót hoặc khăn quấn.
  • Emmailloter (ngoại động từ): Quấn , bọc trong . Đâytừ trái nghĩa trực tiếp của "démailloter".
Từ đồng nghĩa
  • Déshabiller (partiellement): Cởi quần áo (một phần, trong ngữ cảnh này).
  • Ôter la couche: Tháo/cởi ra.
Từ trái nghĩa
  • Emmailloter: Quấn , bọc trong .
  • Coucher (dans le contexte): Mặc , quấn cho.
ngoại động từ
  1. cởi (cho)
    • Démailloter un enfant
      cởi cho một em bé

Từ trái nghĩa