démantibuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo hỏng, tháo tung (một thứ đó): Hành động làm hỏng một vật, thườngmột cơ chế hoặc máy móc, bằng cách tháo dỡ các bộ phận của một cách vụng về hoặc chủ ý, khiến không còn hoạt động được nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a complètement démantibulé le vieux réveil en essayant de le réparer. (Anh ấy đã tháo hỏng hoàn toàn cái đồng hồ báo thức khi cố gắng sửa .)
    • Les enfants ont démantibulé le jouet pour voir ce qu'il y avait à l'intérieur. ( trẻ đã tháo tung món đồ chơi để xem bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Démantibuler (nghĩa bóng): Làm rối tung, phá hỏng (một kế hoạch, hệ thống).
    • Cette nouvelle règle a démantibulé tout notre projet. (Quy định mới này đã phá hỏng toàn bộ dự án của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Démanteler (ngoại động từ): Tháo dỡ, giải tán (một cấu trúc, tổ chức lớn). Nghĩa mạnh trang trọng hơn.
    • démanteler un réseau criminel (tháo dỡ một mạng lưới tội phạm)
  • Désassembler (ngoại động từ): Tháo rời (các bộ phận), thường với ý định lắp ráp lại.
  • Casser (ngoại động từ): Làm vỡ, làm gãy. Nghĩa rộng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Détruire: Phá hủy.
  • Désorganiser: Làm rối loạn, phá vỡ trật tự.
  • Défoncer (thông tục): Đập phá, làm thủng.
Từ trái nghĩa
  • Réparer: Sửa chữa.
  • Assembler: Lắp ráp.
  • Construire: Xây dựng.
ngoại động từ
  1. (nghĩa bóng) tháo hỏng, tháo tung
    • Démantibuler une machine
      tháo hỏng một cái máy

Từ trái nghĩa