réparer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sửa chữa, tu sửa: Hành động khắc phục một vật bị hỏng hóc, hư hỏng để nó hoạt động trở lại hoặc trở về trạng thái tốt.
- Sửa chữa, chuộc lỗi: Hành động khắc phục một sai lầm, lỗi lầm hoặc một điều sai trái đã gây ra.
- Phục hồi, khôi phục: Làm cho một thứ gì đó (như sức khỏe, tài sản) trở lại trạng thái tốt đẹp hoặc mạnh mẽ như trước.
- Đền bù, bù đắp: Bồi thường cho một thiệt hại hoặc bù đắp cho một sự mất mát (thời gian, cơ hội).
Ví dụ sử dụng
- Sửa chữa một vật thể:
- Le garagiste va réparer ma voiture. (Người thợ sửa xe sẽ sửa chiếc xe của tôi.)
- Il faut réparer cette fuite d'eau. (Phải sửa chữa chỗ rò rỉ nước này.)
- Sửa chữa một lỗi lầm:
- Il a promis de réparer son erreur. (Anh ấy đã hứa sẽ sửa chữa lỗi lầm của mình.)
- Comment puis-je réparer cette offense ? (Làm thế nào tôi có thể chuộc lỗi vì sự xúc phạm này?)
- Phục hồi:
- Après sa maladie, il doit réparer ses forces. (Sau cơn bệnh, anh ấy phải phục hồi sức lực.)
- Đền bù:
- La compagnie d'assurance doit réparer les dommages. (Công ty bảo hiểm phải đền bù các thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réparer le temps perdu": Bù đắp thời gian đã mất, làm việc gì đó tích cực để bù lại khoảng thời gian đã lãng phí.
- Après son retour, ils ont essayé de réparer le temps perdu. (Sau khi trở về, họ đã cố gắng bù đắp thời gian đã mất.)
- "Réparer une injustice": Sửa chữa một sự bất công.
- Le nouveau jugement a réparé une injustice. (Bản án mới đã sửa chữa một sự bất công.)
Biến thể và từ liên quan
- Réparation (danh từ giống cái): Sự sửa chữa; sự đền bù.
- La réparation de la toiture est coûteuse. (Việc sửa chữa mái nhà rất tốn kém.)
- Il a demandé réparation pour le préjudice subi. (Ông ấy yêu cầu được bồi thường cho thiệt hại phải chịu.)
- Réparable (tính từ): Có thể sửa chữa được.
- L'ordinateur est encore réparable. (Chiếc máy tính vẫn còn có thể sửa được.)
- Irréparable (tính từ): Không thể sửa chữa được; không thể cứu vãn.
- Les dégâts sont irréparables. (Những thiệt hại là không thể khắc phục được.)
Từ đồng nghĩa
- Sửa chữa vật thể: (khôi phục), (vá, sửa quần áo), (sửa chữa tạm thời, khắc phục sự cố).
- Sửa chữa lỗi lầm: (sửa sai), (chuộc tội), (chuộc lỗi).
- Đền bù: (bù đắp), (bồi thường).
Thành ngữ liên quan
- "Réparer les pots cassés" (nghĩa bóng): Dọn dẹp "đống hỗn độn", giải quyết hậu quả của một tình huống khó khăn hoặc xung đột do người khác gây ra.
- C'est toujours à moi de réparer les pots cassés après leurs disputes. (Lúc nào cũng là tôi phải dọn dẹp đống hỗn độn sau những cuộc cãi vã của họ.)
ngoại động từ
- chữa, tu sửa
- Réparer une maisonchữa nhà
- donner ses chaussures à réparerđưa giày đi chữa
- sửa, chuộc, tạ, rửa
- Réparer une fautesửa lỗi
- réparer une offensetạ một lời xúc phạm
- phục hồi, khôi phục
- Réparer sa santéphục hồi sức khỏe
- réparer sa forture(từ cũ, nghĩa cũ) khôi phục lại cơ đồ
- đền bù, bù lại
- Réparer les dommagesđền bù thiệt hại
- réparer le temps perdubù lại thời gian đã mất