démissionner

nội động từ
  1. từ chức, xin từ chức
  2. (thần thoại; thần học) xin bỏ, xin thôi
ngoại động từ
  1. (mỉa mai) bắt từ chức; đuổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

démissionner
Il a décidé de démissionner de son poste pour changer de carrière.