démiurge

Học thuật
Thân thiện
démiurge

Le démiurge façonne un monde nouveau à partir du chaos primordial.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (văn học):

    • Kẻ sáng tạo: Chỉ một thực thể hoặc cá nhân được coi là vai trò sáng tạo, kiến tạo nên một thế giới, một tác phẩm, hoặc một hệ thống phức tạp nào đó.
  2. Danh từ giống đực (triết học, từ ):

    • Tạo hóa, con tạo: Trong triết học cổ đại, đặc biệtthuyết Ngộ đạo (Gnosticism), đâyvị thần thứ cấp hoặc thực thể tạo ra thế giới vật chất, thường bị coi là không hoàn hảo, tách biệt với Đấng Tối Cao chân chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (văn học):

    • L'écrivain est le démiurge de son univers romanesque. (Nhà vănkẻ sáng tạo nên vũ trụ tiểu thuyết của mình.)
    • Ce chef d'orchestre est un véritable démiurge, façonnant le son de l'orchestre. (Vị nhạc trưởng này đúngmột kẻ sáng tạo, nhào nặn âm thanh của dàn nhạc.)
  • Danh từ (triết học):

    • Dans la cosmogonie gnostique, le démiurge est souvent identifié au Dieu de l'Ancien Testament. (Trong thuyết sáng thế của phái Ngộ đạo, vị tạo hóa thường được đồng nhất với vị Chúa trong Cựu Ước.)
    • Le démiurge a créé le monde matériel, imparfait. (Con tạo đã tạo ra thế giới vật chất, đầy khiếm khuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Demiurgie (danh từ giống cái): Hành động sáng tạo, công việc của kẻ sáng tạo.

    • La démurgie artistique. (Công việc sáng tạo nghệ thuật.)
  • Démiurgique (tính từ): Mang tính chất của kẻ sáng tạo/tạo hóa.

    • Un pouvoir démiurgique. (Một quyền năng sáng tạo/tạo hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Créateur (danh từ): Người sáng tạo, đấng sáng tạo (nghĩa rộng phổ biến hơn, không mang sắc thái triết học chuyên biệt như "démiurge").
  • Artisan (danh từ): Người thợ thủ công, người kiến tạo (nghĩa cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Façonneur: Kẻ nhào nặn, tạo hình.
  • Architecte: Kiến trúc sư (nghĩa bóng: người thiết kế, sáng tạo).
Thành ngữ liên quan
  • Jouer les démiurges: Đóng vai kẻ sáng tạo, hành động như một đấng sáng thế (thường dùng với ý mỉa mai hoặc phóng đại).
    • Ces scientifiques jouent aux démiurges en tentant de créer la vie en laboratoire. (Những nhà khoa học này đang đóng vai kẻ sáng tạo khi cố gắng tạo ra sự sống trong phòng thí nghiệm.)
démiurge

Le démiurge façonne un monde nouveau à partir du chaos primordial.

  1. (văn học) kẻ sáng tạo
  2. (triết học) từ , nghĩa tạo hóa, con tạo

Từ gần giống