démiurge

  1. (văn học) kẻ sáng tạo
  2. (triết học) từ , nghĩa tạo hóa, con tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

démiurge
Le démiurge façonne un monde nouveau à partir du chaos primordial.