démystification

Học thuật
Thân thiện
démystification

La démystification des mythes scientifiques est importante pour l'éducation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giải ngộ, sự làm cho tỉnh ngộ: Hành động loại bỏ những yếu tố thần bí, bí ẩn hoặc phức tạp không cần thiết xung quanh một chủ đề, một khái niệm hoặc một cá nhân, để làm cho trở nên dễ hiểu, rõ ràng tiếp cận được hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La démystification de l'informatique est essentielle pour les débutants. (Việc giải ngộ về tin họcđiều cần thiết cho người mới bắt đầu.)
    • Ce livre propose une démystification des théories économiques complexes. (Cuốn sách này đề xuất một sự giải ngộ về cácthuyết kinh tế phức tạp.)
    • La conférence a pour but la démystification du processus créatif. (Buổi hội thảo mục đíchsự giải ngộ về quy trình sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la démystification de...": Tiến hành giải ngộ về...

    • L'enseignant procède à la démystification des équations mathématiques. (Giáo viên tiến hành giải ngộ về các phương trình toán học.)
  • "Ouvrage de démystification": Tác phẩm tính chất giải ngộ.

    • C'est un ouvrage de démystification de la philosophie antique. (Đâymột tác phẩm giải ngộ về triết học cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Démystifier (động từ): giải ngộ, làm cho tỉnh ngộ.

    • Il faut démystifier les préjugés. (Cần phải giải ngộ những định kiến.)
  • Démystificateur, démystificatrice (tính từ): tính chất giải ngộ.

    • Une approche démystificatrice. (Một cách tiếp cận tính giải ngộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclaircissement (sự làm sáng tỏ).
  • Débroussaillage (sự gỡ rối, làm sáng tỏ - nghĩa bóng).
  • Vulgarisation (sự phổ biến kiến thức, sự đại chúng hóa).
Từ trái nghĩa
  • Mystification (sự thần bí hóa, sự bí hiểm hóa).
  • Occultation (sự che giấu, sự làm cho khó hiểu).
Cụm từ liên quan
  • "Œuvrer à la démystification": Hoạt động nhằm mục đích giải ngộ.
    • Cette association œuvre à la démystification des maladies mentales. (Hiệp hội này hoạt động nhằm giải ngộ về các bệnh tâm thần.)
Lưu ý sử dụng
  • "Démystification" là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục, khoa học, hoặc truyền thông khi muốn nhấn mạnh việc làm cho một kiến thức phức tạp trở nên minh bạch dễ tiếp thu.
  • Từ này nhấn mạnh vào việc xóa bỏ những rào cản về sự hiểu biết, chứ không đơn thuầngiải thích.
démystification

La démystification des mythes scientifiques est importante pour l'éducation.

danh từ giống cái
  1. sự giải ngộ, sự làm cho tỉnh ngộ

Từ trái nghĩa