mystification

/,mistifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
mystification

Une illusionniste réalise une mystification sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lừa phỉnh, sự làm cho hoang mang: Hành động cố ý làm cho ai đó bối rối, không hiểu hoặc bị đánh lừa bằng cách che giấu sự thật hoặc tạo ra sự phức tạp không cần thiết.
    • Tình trạng bị bối rối, hoang mang: Trạng thái của một người cảm thấy bị lừa dối hoặc không thể hiểu được một điều đó do sự cố ý của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mystification du public par des informations trompeuses est condamnable. (Việc lừa phỉnh công chúng bằng thông tin sai lệchđáng lên án.)
    • Il a regardé son ami avec une profonde mystification, ne comprenant pas la blague. (Anh ấy nhìn bạn mình với vẻ hoang mang sâu sắc, không hiểu trò đùa.)
    • Cette histoire est une pure mystification. (Câu chuyện nàymột sự lừa phỉnh thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en proie à la mystification": rơi vào tình trạng bị lừa phỉnh/bối rối.
    • Les spectateurs étaient en proie à la mystification après le tour de magie. (Khán giả rơi vào tình trạng bối rối sau màn ảo thuật.)
  • "pratiquer la mystification": thực hành/thi hành sự lừa phỉnh.
    • Ce groupe est accusé de pratiquer la mystification idéologique. (Nhóm này bị cáo buộc thực hành sự lừa phỉnh về tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystifier (động từ): lừa phỉnh, làm cho hoang mang.
    • Il a essayé de me mystifier avec une fausse histoire. (Anh ta đã cố gắng lừa phỉnh tôi bằng một câu chuyện giả.)
  • Mystificateur, mystificatrice (danh từ/ tính từ): kẻ lừa phỉnh; tính chất lừa phỉnh.
    • Un discours mystificateur. (Một bài diễn văn tính chất lừa phỉnh.)
  • Démystification (danh từ giống cái): sự làm sáng tỏ, sự vạch trần.
    • La démythification d'une légende urbaine. (Việc vạch trần một huyền thoại đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tromperie: sự lừa dối.
  • Supercherie: trò lừa bịp, mánh khóe.
  • Duperie: sự lừa gạt.
  • Ébahissement: sự kinh ngạc, sửng sốt (trong ngữ cảnh biểu thị sự bối rối).
Các cụm từ liên quan
  • Être victime d'une mystification: là nạn nhân của một trò lừa phỉnh.
    • Il a été victime d'une mystification sur internet. (Anh ấy đã là nạn nhân của một trò lừa phỉnh trên internet.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la mystification pure et simple!": "Đósự lừa phỉnh trắng trợn!"
    • Ses promesses électorales? C'est de la mystification pure et simple! (Những lời hứa tranh cử của ông ta ư? Đósự lừa phỉnh trắng trợn!)
mystification

Une illusionniste réalise une mystification sur scène.

danh từ giống cái
  1. sự lừa phỉnh

Từ chứa "mystification"