dénantir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy đồ cầm cố (ở): Hành động chuộc lại, lấy về một tài sản đã được đem cầm cố hoặc thế chấp trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a réussi à dénantir sa montre chez le prêteur sur gages. (Anh ấy đã thành công trong việc lấy lại chiếc đồng hồ đã cầm cốtiệm cầm đồ.)
    • Pour dénantir ses bijoux, elle a économiser pendant des mois. (Để lấy lại số nữ trang đã cầm cố, ấy đã phải tiết kiệm trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dénantir un bien": Chuộc lại một tài sản.

    • La famille a enfin pu dénantir le tableau de famille. (Gia đình cuối cùng đã có thể chuộc lại bức tranh gia truyền.)
  • "Se faire dénantir": (Đồ vật) được chủ sở hữu chuộc lại.

    • La bague s'est fait dénantir juste avant la vente. (Chiếc nhẫn đã được chuộc lại ngay trước khi bán đấu giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégager (v): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc giải phóng, tháo gỡ hoặc chuộc lại (một tài sản thế chấp).
  • Racheter (v): Mua lại, chuộc lại (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc tôn giáo).
  • Antichrèse (n): Một hình thức thế chấp trong đó người nhận thế chấp được hưởng hoa lợi từ tài sản.
Từ đồng nghĩa
  • Racheter: chuộc lại.
  • Récupérer: lấy lại, thu hồi (nghĩa chung).
  • Libérer: giải phóng (tài sản khỏi tình trạng thế chấp).
Lưu ý sử dụng
  • "Dénantir"một thuật ngữ khá chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc liên quan đến hoạt động cầm đồ.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "récupérer" hoặc "racheter" thay thế.
  • Động từ này luôn cần có một tân ngữ trực tiếp (đồ vật được chuộc) thường đi kèm với thông tin về địa điểm (chez + người/nơi giữ đồ).
ngoại động từ
  1. lấy đồ cầm cố (ở)
    • Dénantir ses créanciers
      lấy đồ cầm cốchủ nợ về

Từ gần giống