dénasalisation

Học thuật
Thân thiện
dénasalisation

La dénasalisation d'une voyelle peut se produire dans certaines langues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự mất giọng mũi: Hiện tượng một nguyên âm hoặc phụ âm vốn được phát âm với luồng hơi đi qua khoang mũi (âm mũi) chuyển thành âm được phát âm chỉ qua khoang miệng (âm miệng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dénasalisation de certaines voyelles est un phénomène observable dans l'évolution de la langue française. (Sự mất giọng mũi của một số nguyên âm là hiện tượng có thể quan sát được trong quá trình tiến hóa của tiếng Pháp.)
    • En phonétique historique, on étudie la dénasalisation qui a affecté le système vocalique. (Trong ngữ âm học lịch sử, người ta nghiên cứu sự mất giọng mũi đã ảnh hưởng đến hệ thống nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus de dénasalisation": Quá trình mất giọng mũi.

    • Le processus de dénasalisation peut être graduel sur plusieurs siècles. (Quá trình mất giọng mũi có thể diễn ra từ từ qua nhiều thế kỷ.)
  • "Subir une dénasalisation": Trải qua sự mất giọng mũi.

    • Ce phonème a subi une dénasalisation complète. (Âm vị này đã trải qua một sự mất giọng mũi hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénasalisé, dénasalisée (tính từ): Đã mất giọng mũi, không cònâm mũi.

    • Une voyelle dénasalisée. (Một nguyên âm đã mất giọng mũi.)
  • Nasalisation (danh từ giống cái): Sự mũi hóa, hiện tượng trở thành âm mũi (nghĩa trái ngược).

    • La nasalisation est un trait caractéristique du portugais. (Sự mũi hóamột đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Perte de nasalité: Sự mất tính mũi (cách diễn đạt mô tả, ít dùng hơn trong thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

dénasalisation

La dénasalisation d'une voyelle peut se produire dans certaines langues.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự mất giọng mũi

Từ trái nghĩa