dénationalisation

danh từ giống cái
  1. sự thôi quốc hữu hóa, sự bãi bỏ quốc hữu hóa
  2. (từ , nghĩa ) sự mất tính chất dân tộc
  3. (từ , nghĩa ) sự bỏ quốc tịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

dénationalisation
La dénationalisation de l'entreprise a été annoncée par le gouvernement.