nationalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quốc hữu hóa: Hành động chuyển tài sản, ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp từ sở hữu tư nhân sang sở hữu và kiểm soát của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nationalisation des chemins de fer a eu lieu dans les années 1930. (Việc quốc hữu hóa đường sắt đã diễn ra vào những năm 1930.)
- Le débat sur la nationalisation de l'énergie est complexe. (Cuộc tranh luận về việc quốc hữu hóa ngành năng lượng rất phức tạp.)
- Cette loi prévoit la nationalisation des principales banques. (Luật này dự kiến việc quốc hữu hóa các ngân hàng chủ chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Processus de nationalisation": quá trình quốc hữu hóa.
- Le processus de nationalisation a été long et controversé. (Quá trình quốc hữu hóa đã dài và gây tranh cãi.)
"Mesure de nationalisation": biện pháp/quyết định quốc hữu hóa.
- Le gouvernement a annoncé une mesure de nationalisation pour ce secteur stratégique. (Chính phủ đã thông báo một biện pháp quốc hữu hóa đối với lĩnh vực chiến lược này.)
Biến thể và từ gần giống
Nationaliser (động từ): quốc hữu hóa.
- L'État a décidé de nationaliser cette entreprise. (Nhà nước đã quyết định quốc hữu hóa doanh nghiệp này.)
Renationalisation (danh từ giống cái): sự tái quốc hữu hóa (hành động quốc hữu hóa trở lại sau một thời gian tư nhân hóa).
- La renationalisation du service postal est évoquée. (Việc tái quốc hữu hóa dịch vụ bưu chính đang được đề cập.)
Từ đồng nghĩa
- Étatisation (danh từ giống cái): sự nhà nước hóa (thường dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Socialisation (danh từ giống cái): sự xã hội hóa (có thể chỉ việc chuyển sang sở hữu công cộng hoặc nhà nước, thường trong bối cảnh ý thức hệ).
Từ trái nghĩa
Privatisation (danh từ giống cái): sự tư nhân hóa.
- La privatisation est l'opposé de la nationalisation. (Tư nhân hóa là điều trái ngược với quốc hữu hóa.)
Dénationalisation (danh từ giống cái): sự phi quốc hữu hóa, sự chuyển từ sở hữu nhà nước sang tư nhân.
danh từ giống cái
- sự quốc hữu hóa