dénombrable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đếm được: Chỉ những danh từ có thể đếm được bằng các số nguyên riêng biệt (một, hai, ba...). Những danh từ này thường có dạng số ít và số nhiều.
- Có thể liệt kê, có thể đếm được: Trong toán học và logic, chỉ một tập hợp có số phần tử hữu hạn hoặc vô hạn nhưng có thể đặt tương ứng một-một với tập hợp các số tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Pomme" est un nom dénombrable. ("Táo" là một danh từ đếm được.)
- En français, les noms dénombrables ont généralement un pluriel. (Trong tiếng Pháp, các danh từ đếm được thường có dạng số nhiều.)
- L'ensemble des nombres entiers est un ensemble infini dénombrable. (Tập hợp các số nguyên là một tập hợp vô hạn đếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nom dénombrable": Danh từ đếm được. Đây là thuật ngữ ngữ pháp cơ bản.
- Il est important de distinguer les noms dénombrables et les noms indénombrables. (Việc phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được là rất quan trọng.)
"Ensemble dénombrable": Tập hợp đếm được. Thuật ngữ chuyên ngành trong toán học.
- La théorie des ensembles étudie les propriétés des ensembles dénombrables. (Lý thuyết tập hợp nghiên cứu các tính chất của tập hợp đếm được.)
Biến thể và từ gần giống
Indénombrable (tính từ): Không đếm được. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- "Eau" est un nom indénombrable. ("Nước" là một danh từ không đếm được.)
Dénombrer (động từ): Đếm, kiểm đếm. Đây là động từ gốc.
- Il faut dénombrer tous les participants. (Cần phải đếm tất cả người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Comptable: Có thể đếm được (ít phổ biến hơn trong ngữ pháp, thường dùng trong bối cảnh khác).
- Numérable: Có thể đánh số được (thường dùng trong toán học, gần nghĩa với "dénombrable").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ tiếng Pháp, không có phrasal verbs theo cấu trúc tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dénombrable".)