départementale

Học thuật
Thân thiện
départementale

Une voiture roule sur une route départementale en pleine campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tỉnh, cấp tỉnh: Từ này mô tả những liên quan đến một département (đơn vị hành chính cấp tỉnh của Pháp), như đường , cơ quan, hoặc chính quyềncấp độ này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La route départementale est bien entretenue. (Con đường hàng tỉnh được bảo trì tốt.)
    • C'est une compétence départementale. (Đâymột thẩm quyền thuộc về cấp tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assemblée départementale": Hội đồng tỉnh (cơ quan quảncủa một département).

    • L'assemblée départementale a voté le nouveau budget. (Hội đồng tỉnh đã thông qua ngân sách mới.)
  • "Conseil départemental": Hội đồng tỉnh (tên gọi chính thức của cơ quan lập pháp cấp département).

    • Les membres du conseil départemental sont élus. (Các thành viên của hội đồng tỉnh được bầu ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Département (danh từ giống đực): tỉnh (đơn vị hành chính của Pháp).

    • Il habite dans le département du Nord. (Anh ấy sốngtỉnh Nord.)
  • Départementalisation (danh từ giống cái): sự phân chia thành các tỉnh, sự chuyển giao cho cấp tỉnh.

    • La départementalisation de certains services est en cours. (Việc chuyển giao một số dịch vụ cho cấp tỉnh đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Local(e) (tính từ): thuộc địa phương, địa phương (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cấp tỉnh hoặc cấp thấp hơn).
  • Régional(e) (tính từ): thuộc vùng, cấp vùng (cấp hành chính lớn hơn , gồm nhiều tỉnh).
Lưu ý
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị hoặc giao thông của Pháp để chỉ các sự vật, tổ chức thuộc thẩm quyền hoặc phạm vi của một .
  • Khi viết, tính từ này phải phù hợp về giống (đực/cái) số (ít/nhiều) với danh từ bổ nghĩa (ví dụ: , ).
départementale

Une voiture roule sur une route départementale en pleine campagne.

tính từ
  1. xem departement I
    • Route départementale
      đường hàng tỉnh

Từ gần giống