dépersonnalisation

Học thuật
Thân thiện
dépersonnalisation

Une personne se sent en état de dépersonnalisation pendant une séance de méditation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm mất cá tính: Hành động hoặc quá trình khiến một người, một nhóm hoặc một thứ đó mất đi những đặc điểm riêng biệt, độc đáo, trở nên vô danh hoặc giống với những thứ khác.
    • (Y học) Sự giải thể nhân cách: Một triệu chứng tâm thần trong đó một người cảm thấy bản thân mình không còn thực, tách rời khỏi chính mình, hoặc mất đi cảm giác về bản sắc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dépersonnalisation de l'espace de travail peut nuire au moral des employés. (Sự làm mất cá tính của không gian làm việc có thể làm tổn hại đến tinh thần của nhân viên.)
    • Il souffre d'épisodes de dépersonnalisation depuis son accident. (Anh ấy bị những cơn giải thể nhân cách kể từ sau tai nạn của mình.)
    • La dépersonnalisation des soins dans les grands hôpitaux est souvent critiquée. (Sự làm mất cá tính trong chăm sóccác bệnh viện lớn thường bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dépersonnalisation institutionnelle: Sự vô danh hóa trong các thể chế lớn, nơi cá nhân cảm thấy mình chỉmột con số.

    • La dépersonnalisation institutionnelle est un problème dans les administrations publiques. (Sự vô danh hóa trong thể chếmột vấn đề trong các cơ quan hành chính công.)
  • État de dépersonnalisation: Trạng thái giải thể nhân cách, thường được mô tả trong tâmhọc lâm sàng.

    • Le patient décrit un état de dépersonnalisation permanent. (Bệnh nhân mô tả một trạng thái giải thể nhân cách thường trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépersonnaliser (động từ): làm mất cá tính, giải thể nhân cách.

    • Ces règles strictes dépersonnalisent les étudiants. (Những quy định nghiêm ngặt này làm mất cá tính của sinh viên.)
  • Dépersonnalisé, dépersonnalisée (tính từ): đã bị làm mất cá tính, không còn dấu ấn cá nhân.

    • Un environnement dépersonnalisé (Một môi trường đã bị làm mất cá tính)
Từ đồng nghĩa
  • Aliénation (sự tha hóa): Cảm giác xa lạ, tách biệt khỏi bản thân hoặc xã hội.
  • Déréalisation (sự giải thể hiện thực): Triệu chứng liên quan, cảm thấy thế giới bên ngoài không thực.
  • Uniformisation (sự đồng nhất hóa): Làm cho mọi thứ trở nên giống nhau, xóa bỏ sự khác biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Souffrir de dépersonnalisation: Mắc chứng/bị giải thể nhân cách.

    • Elle souffre de dépersonnalisation lors des périodes de stress intense. ( ấy bị giải thể nhân cách trong những giai đoạn căng thẳng dữ dội.)
  • Conduire à la dépersonnalisation: Dẫn đến sự làm mất cá tính.

    • La bureaucratie excessive peut conduire à la dépersonnalisation du service client. (Nạn quan liêu quá mức có thể dẫn đến sự làm mất cá tính trong dịch vụ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dépersonnalisation")

dépersonnalisation

Une personne se sent en état de dépersonnalisation pendant une séance de méditation.

danh từ giống cái
  1. sự làm mất cá tính
  2. (y học) sự giải thể nhân cách

Từ trái nghĩa