dépeuplement

Học thuật
Thân thiện
dépeuplement

Le dépeuplement de la forêt est un problème écologique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giảm số dân: Chỉ việc dân số của một khu vực, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia bị suy giảm một cách đáng kể.
    • Sự suy giảm sinh vật: Chỉ việc số lượng động vật hoặc thực vật trong một môi trường tự nhiên cụ thể (như rừng, ao, hồ) bị giảm sút.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dépeuplement des campagnes est un problème pour l'économie locale. (Sự giảm số dânnông thônmột vấn đề đối với nền kinh tế địa phương.)
    • Les scientifiques étudient les causes du dépeuplement de cette forêt. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của sự suy giảm sinh vật trong khu rừng này.)
    • Le dépeuplement de la région est au manque d'emplois. (Sự giảm dân số của vùng này là do thiếu việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépeuplement rural": sự giảm dân số nông thôn, chỉ hiện tượng người dân rời bỏ vùng nông thôn để đến thành phố sinh sống.

    • Le dépeuplement rural affecte de nombreuses communes. (Sự giảm dân số nông thôn ảnh hưởng đến nhiều .)
  • "dépeuplement marin": sự suy giảm các loài sinh vật biển trong một khu vực.

    • La pollution est une cause majeure du dépeuplement marin. (Ô nhiễmmột nguyên nhân chính của sự suy giảm sinh vật biển.)
Biến thể từ liên quan
  • Dépeupler (động từ): làm giảm dân số, làm suy giảm sinh vật.

    • La guerre a dépeuplé toute la région. (Chiến tranh đã làm giảm dân số của toàn vùng.)
  • Peuplement (danh từ giống đực): sự định cư, dân cư; quần thể sinh vật (trái nghĩa với "dépeuplement").

    • Le peuplement de cette île est récent. (Việc định cư trên hòn đảo nàygần đây.)
  • Surpeuplement (danh từ giống đực): tình trạng quá đông dân, mật độ dân số quá cao.

    • Le surpeuplement des villes pose des problèmes de logement. (Tình trạng quá đông dâncác thành phố gây ra những vấn đề về nhà ở.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépopulation (danh từ giống cái): sự giảm dân số (thường dùng thay thế cho nghĩa "giảm số dân" của "dépeuplement").
  • Désertification (danh từ giống cái): sự sa mạc hóa, có thể dẫn đến hoặc đi kèm với "dépeuplement".
  • Appauvrissement de la faune/flore (cụm từ): sự nghèo đi của hệ động vật/hệ thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Être en voie de dépeuplement: đang trong tình trạng suy giảm dân số/sinh vật.

    • Ce village est en voie de dépeuplement. (Ngôi làng này đang trong tình trạng suy giảm dân số.)
  • Lutter contre le dépeuplement: đấu tranh chống lại sự suy giảm dân số/sinh vật.

    • Le gouvernement essaie de lutter contre le dépeuplement des zones montagneuses. (Chính phủ đang cố gắng đấu tranh chống lại sự suy giảm dân sốcác vùng núi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dépeuplement")

dépeuplement

Le dépeuplement de la forêt est un problème écologique.

danh từ giống đực
  1. sự giảm số dân
    • dépeuplement d'un étang
      sự bớt ao
    • dépeuplement d'une forêt
      sự (làm) giảm bớt cầm thú trong rừng

Từ trái nghĩa