déplafonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động bỏ giới hạn trần, bãi bỏ mức trần: "déplafonnement" chỉ việc loại bỏ một mức giới hạn tối đa (trần) đã được quy định trước đó, thường trong các lĩnh vực như tài chính, bảo hiểm hoặc chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le déplafonnement des cotisations sociales a été discuté au Parlement. (Việc bỏ mức trần đóng góp bảo hiểm xã hội đã được thảo luận tại Nghị viện.)
- Cette réforme prévoit le déplafonnement du plafond de l'emprunt. (Cải cách này dự kiến việc bãi bỏ trần hạn mức vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déplafonnement d'un plafond": việc bãi bỏ một mức trần cụ thể.
- Le déplafonnement du plafond de prix est une mesure controversée. (Việc bỏ trần giá là một biện pháp gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Déplafonner (động từ): bỏ giới hạn trần, bãi bỏ mức trần.
- Le gouvernement envisage de déplafonner les indemnités. (Chính phủ đang cân nhắc bỏ mức trần cho các khoản bồi thường.)
Plafonnement (danh từ giống đực): hành động đặt mức trần, việc giới hạn trần.
- Le plafonnement des loyers est en vigueur dans cette ville. (Việc áp trần giá thuê nhà đang có hiệu lực ở thành phố này.)
Từ đồng nghĩa
- Suppression d'un plafond: sự bãi bỏ một mức trần.
- Abolition d'une limite maximale: sự bãi bỏ một giới hạn tối đa.
Các cụm từ liên quan
- Procéder au déplafonnement: tiến hành việc bỏ mức trần.
- Les autorités vont procéder au déplafonnement des tarifs. (Nhà chức trách sẽ tiến hành bỏ mức trần biểu phí.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "déplafonnement")
danh từ giống đực
- sự (bỏ không qui định) mức cao nhất (đóng bảo hiểm xã hội...)