déplantoir

Học thuật
Thân thiện
déplantoir

Le jardinier utilise un déplantoir pour transplanter une jeune plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái giằm đánh cây: Một dụng cụ làm vườn tay cầm, thường bằng kim loại, dùng để đào hoặc nhổ cây con, cỏ dại hoặc tạo các hố nhỏ để trồng cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jardinier utilise un déplantoir pour transplanter les salades. (Người làm vườn sử dụng một cái giằm đánh cây để chuyển cấy những cây rau diếp.)
    • Avec mon déplantoir, je peux enlever les mauvaises herbes sans abîmer les racines des fleurs. (Với cái giằm đánh cây của tôi, tôi có thể nhổ cỏ dại không làm hỏng rễ của các bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déplantoir à bulbes": Một loại giằm đánh cây chuyên dụng, thường thước đo độ sâu, được thiết kế đặc biệt để trồng củ (như hoa tulip, hoa thuỷ tiên).
    • Pour planter ces tulipes droites, utilise un déplantoir à bulbes. (Để trồng những cây hoa tulip này cho thẳng, hãy dùng một cái giằm đánh cây chuyên dụng cho củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Transplanter (động từ): Chuyển cấy, đánh cây từ nơi này sang nơi khác.
    • Il faut transplanter ces jeunes plants en pleine terre. (Cần phải chuyển cấy những cây con này ra đất vườn.)
  • Pelle à main (danh từ giống cái): Cái xẻng tay, một dụng cụ đa năng dùng để xúc đất, đào hố nhỏ, có thểcông dụng tương tự trong một số trường hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Plantoir (danh từ giống đực): Dụng cụ dùng để tạo lỗ trồng cây con hoặc củ. (Lưu ý: "plantoir" thường dùng để , trong khi "déplantoir" nhấn mạnh vào việc cây lên, nhưng trong thực tế sử dụng, chúng thường được dùng thay thế cho nhau).
déplantoir

Le jardinier utilise un déplantoir pour transplanter une jeune plante.

danh từ giống đực
  1. cái giằm đánh cây

Từ gần giống