déploiement

Học thuật
Thân thiện
déploiement

Le déploiement des voiles du bateau est impressionnant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giở rộng ra, sự giăng ra: Hành động mở rộng, trải ra hoặc triển khai một vật đó.
    • Dãy, dải: Một tập hợp các vật được sắp xếp thành một hàng dài hoặc một khu vực rộng.
    • Sự phô trương: Hành động thể hiện một cách công khai ấn tượng, thường để gây sự chú ý hoặc thể hiện sức mạnh.
    • (Quân sự) Sự dàn quân: Hành động bố trí, sắp xếp lực lượng quân sự theo một đội hình hoặc chiến lược cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Sự giở rộng ra, sự giăng ra:
    • Le déploiement des voiles a permis au bateau d'avancer plus vite. (Việc giăng buồm đã cho phép con thuyền tiến nhanh hơn.)
  • Dãy, dải:
    • Nous avons admiré un magnifique déploiement de fleurs sauvages. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng một dải hoa dại tuyệt đẹp.)
  • Sự phô trương:
    • La cérémonie d'ouverture était marquée par un déploiement de fastes impressionnant. (Lễ khai mạc được đánh dấu bằng một sự phô trương xa hoa đầy ấn tượng.)
  • (Quân sự) Sự dàn quân:
    • Le général a ordonné le déploiement des troupes à la frontière. (Vị tướng đã ra lệnh dàn quânbiên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déploiement de ressources: Sự triển khai, huy động các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật chất).
    • Le projet nécessite un déploiement de ressources considérable. (Dự án đòi hỏi một sự triển khai nguồn lực đáng kể.)
  • Déploiement d'un logiciel: (Công nghệ thông tin) Quá trình đưa một phần mềm vào hoạt động, cài đặt cấu hình trên hệ thống.
    • L'équipe technique est responsable du déploiement de la nouvelle application. (Đội kỹ thuật chịu trách nhiệm triển khai ứng dụng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Déployer (động từ): giở ra, giăng ra, triển khai, phô trương, dàn quân.
    • Ils vont déployer une nouvelle stratégie marketing. (Họ sẽ triển khai một chiến lược tiếp thị mới.)
  • Redéploiement (danh từ): sự triển khai lại, sự bố trí lại.
    • Le redéploiement des effectifs a amélioré l'efficacité. (Việc bố trí lại nhân sự đã cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Étalement: sự trải rộng, sự dàn trải.
  • Développement: sự phát triển, sự mở rộng.
  • Exhibition: sự phô bày, sự trưng bày (nghĩa gần với "phô trương").
  • Mise en place: sự thiết lập, sự triển khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "déploiement". Các ý nghĩa tương ứng thường nằmđộng từ "déployer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déploiement").

déploiement

Le déploiement des voiles du bateau est impressionnant.

danh từ giống đực
  1. sự giở rộng ra, sự giăng ra
    • Déploiement des voiles
      sự giăng buồm
  2. dãy, dải
    • Un beau déploiement des côtes
      một dải bờ biển đẹp mắt
  3. sự phô trương
    • Un grand déploiement de forces
      một cuộc phô trương lực lượng thật lớn
  4. (quân sự) sự dàn (quân)

Từ gần giống