dépoussiérer

ngoại động từ
  1. hút bụi, khử bụi
    • Dépoussiérer un atelier
      hút bụi một xưởng
    • Dépoussiérer les gaz
      khử bụi trong chất khí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống