dépoussiéreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy hút bụi, máy khử bụi: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để loại bỏ bụi bẩn, làm sạch bề mặt hoặc không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dépoussiéreur industriel est essentiel dans cet atelier. (Máy khử bụi công nghiệp là thiết yếu trong phân xưởng này.)
- Il a utilisé un petit dépoussiéreur pour nettoyer les étagères de sa bibliothèque. (Anh ấy đã dùng một máy hút bụi nhỏ để làm sạch các kệ sách trong thư viện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc chuyên nghiệp hơn là trong đời sống gia đình hàng ngày. Trong ngữ cảnh gia đình, người ta thường dùng "aspirateur" hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Dépoussiérer (động từ): hút bụi, khử bụi, làm sạch bụi.
- Il faut dépoussiérer ces vieux livres. (Cần phải hút bụi những cuốn sách cũ này.)
- Aspirateur (danh từ giống đực): máy hút bụi (thông dụng trong đời sống hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Aspirateur à poussière: máy hút bụi.
- Époussetteur (ít phổ biến hơn): máy quét bụi.
danh từ giống đực
- máy hút bụi, máy khử bụi