dépréciation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sụt giá, sự mất giá: Chỉ hành động hoặc quá trình một tài sản, một loại tiền tệ, hoặc một giá trị nào đó bị giảm giá trị so với trước đây. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong kinh tế và tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dépréciation de l'euro affecte les importations. (Sự mất giá của đồng euro ảnh hưởng đến hàng nhập khẩu.)
- La dépréciation de l'or a surpris les investisseurs. (Sự sụt giá của vàng đã làm các nhà đầu tư ngạc nhiên.)
- La dépréciation de la monnaie locale est un problème économique. (Sự mất giá của đồng tiền địa phương là một vấn đề kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dépréciation comptable": khấu hao kế toán, sự giảm giá trị tài sản được ghi nhận trong sổ sách kế toán.
- L'entreprise a enregistré une dépréciation comptable de ses équipements. (Công ty đã ghi nhận một khoản khấu hao kế toán cho thiết bị của mình.)
"dépréciation monétaire": sự mất giá tiền tệ.
- La dépréciation monétaire peut stimuler les exportations. (Sự mất giá tiền tệ có thể kích thích xuất khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
Déprécier (động từ): làm mất giá, đánh giá thấp.
- Les mauvaises nouvelles peuvent déprécier une devise. (Những tin tức xấu có thể làm mất giá một loại tiền tệ.)
Appréciation (danh từ giống cái): sự tăng giá, sự đánh giá cao (từ trái nghĩa).
- L'appréciation du yen japonais est notable. (Sự tăng giá của đồng yên Nhật là đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Amoindrissement: sự suy giảm, sự làm yếu đi.
- Dévalorisation: sự mất giá trị, sự giảm giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể cho danh từ này. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "déprécier".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dépréciation".)
danh từ giống cái
- sự sụt giá, sự mất giá
- Dépréciation de l'orsự sụt giá vàng