déprédateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ tham ô lãng phí: Người có hành vi sử dụng tài sản công hoặc tài nguyên một cách phung phí, tham lam và gây tổn hại.
- Kẻ phá hoại, kẻ tàn phá: Người hoặc sinh vật gây hư hại, hủy hoại tài sản, mùa màng hoặc môi trường.
Tính từ:
- Tham ô lãng phí: Có tính chất hoặc liên quan đến hành vi sử dụng tài sản một cách phung phí và tham lam.
- Có hại, phá hoại: Gây ra sự hủy hoại, thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les déprédateurs ont volé les fonds publics. (Những kẻ tham ô lãng phí đã biển thủ quỹ công.)
- Ce rongeur est un déprédateur pour les cultures. (Loài gặm nhấm này là một kẻ phá hoại mùa màng.)
Tính từ:
- Une gestion déprédatrice a ruiné l'entreprise. (Một sự quản lý tham ô lãng phí đã phá hỏng công ty.)
- Des insectes déprédateurs ont attaqué les arbres. (Những côn trùng phá hoại đã tấn công cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comportement déprédateur": Hành vi phá hoại, hành vi tham ô lãng phí.
- Son comportement déprédateur envers le patrimoine a été condamné. (Hành vi phá hoại của anh ta đối với di sản đã bị lên án.)
"Espèce déprédatrice": Loài gây hại, loài phá hoại (thường trong sinh thái học).
- L'introduction d'une espèce déprédatrice peut déséquilibrer un écosystème. (Việc đưa vào một loài gây hại có thể làm mất cân bằng hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Déprédation (danh từ giống cái): Sự phá hoại, sự tàn phá; hành vi tham ô lãng phí.
- La déprédation des forêts est un problème grave. (Nạn phá rừng là một vấn đề nghiêm trọng.)
Prédateur (danh từ & tính từ): Động vật ăn thịt; kẻ bóc lột. (Lưu ý: "prédateur" khác với "déprédateur", mặc dù có liên quan về ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Pillageur (danh từ): Kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.
- Vandale (danh từ): Kẻ phá hoại, kẻ cố ý hủy hoại tài sản.
- Dilapidateur (danh từ & tính từ): Kẻ phung phí, làm thất thoát tài sản (đặc biệt là công quỹ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être déprédateur de...: Là kẻ phá hoại đối với...
- Ce parasite est déprédateur de nombreuses plantes. (Ký sinh trùng này là kẻ phá hoại đối với nhiều loại cây.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc sinh thái.)
danh từ
- kẻ tham ô lãng phí
tính từ
- tham ô lãng phí
- Fonctionnaire déprédateurcông thức tham ô lãng phí