protecteur

Học thuật
Thân thiện
protecteur

Le grand frère prend un air protecteur en marchant à côté de sa petite sœur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Che chở, bảo vệ: Dùng để mô tả một người, vật hoặc hệ thống chức năng hoặc thái độ bảo vệ, che chở cho ai/cái gì khác.
    • Bảo hộ: Trong lĩnh vực kinh tế hoặc chính trị, dùng để chỉ một chính sách hoặc hệ thống nhằm bảo vệ lợi ích nội địa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người che chở; người bảo trợ: Người quyền lực hoặc địa vị dùng ảnh hưởng của mình để hỗ trợ bảo vệ người khác hoặc một lĩnh vực nào đó.
    • (Thân mật) Kẻ bao gái: Người đàn ông (thường giàu có) chu cấp tiền bạc cho một phụ nữ để đổi lấy tình cảm hoặc sự đồng hành.
    • (Sử học) Quan bảo quốc: Một chức danh lịch sử, ví dụ như "Lord Protector" (Quan Bảo quốc) ở Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un regard très protecteur envers sa petite sœur. (Anh ấy cái nhìn rất che chở đối với em gái mình.)
    • Ce pays a mis en place des barrières douanières protectrices. (Đất nước này đã thiết lập các hàng rào thuế quan tính bảo hộ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le roi était le protecteur des arts et des sciences. (Nhà vuangười bảo trợ cho nghệ thuật khoa học.)
    • Dans ce roman, elle devient la maîtresse d'un riche protecteur. (Trong cuốn tiểu thuyết này, ấy trở thành tình nhân của một kẻ bao gái giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre un air/tone protecteur": Tỏ ra, lên giọng che chở, bảo vệ (thường hàm ý hơi trịch thượng).

    • Il a pris un ton protecteur pour lui expliquer des choses évidentes. (Anh ta lên giọng che chở để giải thích cho ấy những điều hiển nhiên.)
  • "Se montrer protecteur": Tỏ rangười biết che chở, bảo vệ.

    • Il se montre très protecteur avec sa famille. (Anh ấy tỏ ra rất biết che chở gia đình mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Protectrice (tính từ giống cái / danh từ giống cái): Dạng giống cái của "protecteur".

    • Une main protectrice (Một bàn tay che chở).
    • Elle est sa protectrice. ( ấyngười bảo trợ của anh ta.)
  • Protection (danh từ giống cái): Sự bảo vệ, che chở.

    • Ils ont besoin de protection. (Họ cần sự bảo vệ.)
  • Protéger (động từ): Bảo vệ, che chở.

    • Il veut protéger ses proches. (Anh ấy muốn bảo vệ những người thân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Défenseur (bênh vực), tutélaire (giám hộ, bảo hộ).
  • Danh từ: Défenseur (người bảo vệ), mécène (người bảo trợ nghệ thuật), souteneur (kẻ bao gái, ma ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être le protecteur attitré de quelqu'un": Là người bảo trợ chính thức/được chỉ định của ai đó.
  • "Sous la protection de...": Dưới sự bảo vệ của...
protecteur

Le grand frère prend un air protecteur en marchant à côté de sa petite sœur.

tính từ
  1. che chở, bảo vệ
    • Prendre un air protecteur
      ra vẻ che chở
    • Cuirasse protectrice
      vỏ sắt bảo vệ
  2. bảo hộ
    • Système protecteur
      chế độ bảo hộ (mậu dịch)
danh từ giống đực
  1. người che chở; người bảo trợ
    • Protecteur des arts
      người bảo trợ nghệ thuật
  2. (thân mật) kẻ bao gái
  3. (sử học) (protecteur) quan bảo quốc (ở Anh)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "protecteur"