dépravé

Học thuật
Thân thiện
dépravé

Une personne dépravée lit un livre inapproprié dans un coin sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đồi bại, sa đọa: Chỉ trạng thái đạo đức bị suy đồi nghiêm trọng, những hành vi hoặc thói quen trái với chuẩn mực xã hội luân lý.
    • Bất thường (về thị hiếu, sở thích): Chỉ sở thích hoặc khẩu vị lệch lạc, khác thường một cách tiêu cực.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ đồi bại, kẻ sa đọa: Người đạo đức suy đồi, lối sống hành vi trụy lạc.
    • Kẻ sở thích bất thường: Người những thị hiếu hoặc ham muốn lệch lạc, quái gở.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un individu aux mœurs dépravées. (Một kẻ phong tục đồi bại.)
    • Il a un goût dépravé pour la violence. (Hắn ta sở thích bất thường về bạo lực.)
  • Danh từ:
    • La société doit se protéger contre les dépravés. (Xã hội phải tự bảo vệ mình trước những kẻ đồi bại.)
    • Ce dépravé a été arrêté par la police. (Tên đồi bại đó đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une ambiance dépravée": Một bầu không khí trụy lạc, sa đọa.
    • Le film décrit une ambiance dépravée dans les clubs de nuit. (Bộ phim mô tả một bầu không khí đồi bại trong các câu lạc bộ đêm.)
  • "Une imagination dépravée": Trí tưởng tượng đồi bại, bệnh hoạn.
    • Seuls les esprits les plus dépravés peuvent concevoir de telles horreurs. (Chỉ có những bộ óc đồi bại nhất mới có thể nghĩ ra những điều kinh khủng như vậy.)
Biến thể từ liên quan
  • Dépravation (danh từ giống cái): Sự đồi bại, sự sa đọa (chỉ hành động hoặc tình trạng).
    • La dépravation des mœurs. (Sự đồi bại của phong tục.)
  • Se dépraver (động từ phản thân): Trở nên đồi bại, tự làm mình sa đọa.
    • Il s'est dépravé au contact de cette mauvaise compagnie. (Hắn ta đã trở nên đồi bại do tiếp xúc với đám bạn xấu đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompu (adj): Thối nát, hư hỏng (về đạo đức).
  • Pervers (adj): Biến thái, đồi bại (thường nhấn mạnh đến sự lệch lạc tình dục hoặc tính cách).
  • Vicié (adj): Hư hỏng, có tật xấu.
  • Débauché (adj/n): Phóng đãng, trác táng / kẻ phóng đãng.
Từ trái nghĩa
  • Vertueux (adj): Đức hạnh, đạo đức.
  • Pur (adj): Trong sáng, thuần khiết.
  • Intègre (adj): Liêm chính, chính trực.
Lưu ý sử dụng

Từ dépravé mang sắc thái rất tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, hoặc văn chương để lên án nghiêm khắc. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ nhẹ hơn như mal tourné (hư hỏng) hoặc pervers.

dépravé

Une personne dépravée lit un livre inapproprié dans un coin sombre.

tính từ
  1. bất thường
    • Goût dépravé
      sở thích bất thường
  2. đồi bại
    • Moeurs dépravées
      phong tục đồi bại
danh từ
  1. kẻ sở thích bất thường
  2. kẻ đồi bại

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dépravé"