déprimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lõm xuống, làm trũng xuống: Hành động tạo ra một vết lõm, một chỗ trũng trên một bề mặt.
    • Làm suy sút, làm suy sụp tinh thần: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên yếu đi, giảm sức lực hoặc tinh thần sa sút.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le poids du camion a déprimé la route. (Trọng lượng của chiếc xe tải đã làm lõm mặt đường.)
    • Cette mauvaise nouvelle l'a beaucoup déprimé. (Tin xấu đó đã làm anh ấy rất suy sụp tinh thần.)
    • La maladie déprime ses forces. (Căn bệnh làm suy sút sức lực của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déprimer có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ việc làm giảm giá trị hoặc hoạt động.
    • Ces mesures risquent de déprimer le marché. (Những biện pháp này nguy làm suy giảm thị trường.)
  • Trong tâmhọc, déprimer thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần.
    • Le temps gris de l'hiver me déprime. (Thời tiết xám xịt của mùa đông làm tôi buồn chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Déprimant, e (tính từ): gây chán nản, buồn bã, ảm đạm.
    • Un film déprimant (một bộ phim buồn chán)
  • Déprimé, e (tính từ): chán nản, suy sụp, buồn bã.
    • Il a l'air déprimé depuis quelques jours. (Anh ấy trông có vẻ buồn bã mấy ngày nay.)
  • Dépression (danh từ): sự suy sụp, chỗ lõm, tình trạng trầm cảm.
    • Une dépression économique (một cuộc suy thoái kinh tế)
Từ đồng nghĩa
  • Enfoncer: ấn sâu xuống, đẩy lõm vào.
  • Accabler: làm cho đau khổ, làm cho suy sụp.
  • Décourager: làm nản lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho déprimer trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ déprimer.

ngoại động từ
  1. làm lõm xuống, làm trũng xuống
    • Déprimer le sol
      làm lún đất
    • Front déprimé
      trán lõm
  2. làm suy sút; làm suy sút tinh thần
    • La fièvre déprime les malades
      cơn sốt làm người bệnh suy sút

Từ trái nghĩa