dépriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh giá thấp: Hành động coi thường, không công nhận đúng giá trị của một người, một vật hoặc một ý tưởng.
- Chê bai, gièm pha: Hành động nói xấu, phê phán một cách tiêu cực và thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Không nên đánh giá thấp công việc của người khác.)
- (Một số nhà phê bình có khuynh hướng chê bai các tác phẩm thời trẻ.)
- (Cô ấy coi thường các giá trị vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépriser qqn/qch": đánh giá thấp/coi thường ai đó/cái gì.
- Il est dangereux de dépriser l'expérience des anciens. (Việc coi thường kinh nghiệm của những người đi trước là nguy hiểm.)
- "se laisser dépriser": để cho người khác đánh giá thấp mình.
- Ne te laisse pas dépriser par ces remarques. (Đừng để bản thân bị đánh giá thấp bởi những nhận xét đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mépriser (v): khinh thường, coi khinh (mạnh hơn và phổ biến hơn ).
- Dédaigner (v): khinh miệt, coi thường (thường kèm thái độ kiêu ngạo).
- Dénigrer (v): bôi nhọ, nói xấu (nhấn mạnh vào hành động phỉ báng).
Từ đồng nghĩa
- Sous-estimer: đánh giá thấp hơn thực tế.
- Dévaloriser: làm giảm giá trị.
- Critiquer sévèrement: chỉ trích nghiêm khắc.
Từ trái nghĩa
- Apprécier: đánh giá cao, quý trọng.
- Estimer: ước lượng, kính trọng.
- Valoriser: đề cao, làm tăng giá trị.
- Louer: khen ngợi.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ sử dụng: là một từ có tính văn học (), ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, mépriser hoặc dénigrer được sử dụng phổ biến hơn.
- Đối tượng: Có thể dùng với cả người và vật.
ngoại động từ
- (văn học) đánh giá thấp; chê bai, gièm pha
- Dépriser un livređánh giá thấp một quyển sách