surestimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh giá quá cao: Hành động ước lượng, nhận định về giá trị, tầm quan trọng hoặc khả năng của ai đó/điều gì ở mức cao hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a surestimé ses forces avant la compétition. (Anh ấy đã đánh giá quá cao sức lực của mình trước cuộc thi.)
- Ne surestime pas la difficulté de cet examen. (Đừng đánh giá quá cao độ khó của bài kiểm tra này.)
- Les analystes ont surestimé les bénéfices de l'entreprise. (Các chuyên gia phân tích đã đánh giá quá cao lợi nhuận của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Surestimer quelqu'un": Đánh giá quá cao một người (về năng lực, phẩm chất).
- Je l'ai surestimé, il n'est pas à la hauteur de cette tâche. (Tôi đã đánh giá anh ta quá cao, anh ta không đủ năng lực cho nhiệm vụ này.)
"Se surestimer" (Dạng phản thân): Tự đánh giá bản thân quá cao.
- Il se surestime souvent, ce qui lui cause des problèmes. (Anh ta thường tự đánh giá mình quá cao, điều này gây ra cho anh ta nhiều vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Surestimation (danh từ giống cái): Sự đánh giá quá cao.
- La surestimation de ses compétences l'a conduit à l'échec. (Việc đánh giá quá cao năng lực của bản thân đã dẫn anh ta đến thất bại.)
Sous-estimer (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Đánh giá thấp, coi thường.
- Il ne faut pas sous-estimer l'adversaire. (Không được coi thường đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Surévaluer: Định giá quá cao, đánh giá quá mức.
- Exagérer: Phóng đại, cường điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
ngoại động từ
- đánh giá quá cao
- Surestimer ses possibilitésđánh giá quá cao khả năng của mình