déraciner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bật rễ, nhổ cả rễ (cây): Hành động nhổ hoặc làm cho một cái cây bật khỏi mặt đất cùng với toàn bộ bộ rễ của nó.
- Trừ tận gốc, trừ tiệt: Loại bỏ một cái gì đó hoàn toàn, triệt để, không để lại dấu vết, như cách nhổ một cái cây tận gốc rễ.
- Đuổi (ai) ra khỏi làng nước: Buộc một người phải rời bỏ quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn của mình; làm cho họ mất gốc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La tempête a déraciné plusieurs arbres. (Cơn bão đã làm bật rễ nhiều cây cối.)
- Il faut déraciner les mauvaises herbes. (Cần phải nhổ tận gốc những cây cỏ dại.)
- Le gouvernement cherche à déraciner la corruption. (Chính phủ tìm cách trừ tận gốc nạn tham nhũng.)
- La guerre l'a déraciné de son village natal. (Chiến tranh đã đuổi anh ta ra khỏi ngôi làng quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être déraciné" (bị động): bị mất gốc, bị tách khỏi cội nguồn.
- Beaucoup de réfugiés se sentent déracinés. (Nhiều người tị nạn cảm thấy mình bị mất gốc.)
"Déraciner une idée reçue": bài trừ một ý kiến/ quan niệm sai lầm đã ăn sâu.
- Ce livre vise à déraciner les préjugés. (Cuốn sách này nhằm mục đích bài trừ các định kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Déracinement (danh từ giống đực): sự nhổ rễ; sự mất gốc, sự xa rời quê hương.
- Le déracinement est un thème récurrent dans son œuvre. (Sự mất gốc là một chủ đề xuyên suốt trong tác phẩm của ông.)
Racine (danh từ giống cái): rễ cây; nguồn gốc, cội rễ.
- Les racines de cet arbre sont profondes. (Những cái rễ của cây này rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Arracher: nhổ, giật, bứt (có thể không nhất thiết là toàn bộ rễ).
- Extirper: nhổ, cắt bỏ (thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng: trừ tiệt).
- Éradiquer: trừ tiệt, xóa bỏ hoàn toàn (một cái xấu).
- Exiler: lưu đày, trục xuất.
Từ trái nghĩa
- Planter: trồng (cây).
- Enraciner: làm bén rễ; (nghĩa bóng) củng cố, làm ăn sâu.
- Implanter: đưa vào, thiết lập, gây dựng.
Thành ngữ liên quan
- "Déraciner le mal à la racine": trừ tận gốc cái ác/cái xấu.
- Il faut déraciner le mal à la racine avant qu'il ne se propage. (Phải trừ tận gốc cái xấu trước khi nó lan rộng.)
ngoại động từ
- làm bật rễ, nhổ cả rễ (cây)
- trừ tận gốc, trừ tiệt
- Déraciner les abustrừ tiệt các thói lạm dụng
- đuổi (ai) ra khỏi làng nước