déraciner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bật rễ, nhổ cả rễ (cây): Hành động nhổ hoặc làm cho một cái cây bật khỏi mặt đất cùng với toàn bộ bộ rễ của .
    • Trừ tận gốc, trừ tiệt: Loại bỏ một cái gì đó hoàn toàn, triệt để, không để lại dấu vết, như cách nhổ một cái cây tận gốc rễ.
    • Đuổi (ai) ra khỏi làng nước: Buộc một người phải rời bỏ quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn của mình; làm cho họ mất gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La tempête a déraciné plusieurs arbres. (Cơn bão đã làm bật rễ nhiều cây cối.)
    • Il faut déraciner les mauvaises herbes. (Cần phải nhổ tận gốc những cây cỏ dại.)
    • Le gouvernement cherche à déraciner la corruption. (Chính phủ tìm cách trừ tận gốc nạn tham nhũng.)
    • La guerre l'a déraciné de son village natal. (Chiến tranh đã đuổi anh ta ra khỏi ngôi làng quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déraciné" (bị động): bị mất gốc, bị tách khỏi cội nguồn.

    • Beaucoup de réfugiés se sentent déracinés. (Nhiều người tị nạn cảm thấy mình bị mất gốc.)
  • "Déraciner une idée reçue": bài trừ một ý kiến/ quan niệm sai lầm đã ăn sâu.

    • Ce livre vise à déraciner les préjugés. (Cuốn sách này nhằm mục đích bài trừ các định kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Déracinement (danh từ giống đực): sự nhổ rễ; sự mất gốc, sự xa rời quê hương.

    • Le déracinement est un thème récurrent dans son œuvre. (Sự mất gốcmột chủ đề xuyên suốt trong tác phẩm của ông.)
  • Racine (danh từ giống cái): rễ cây; nguồn gốc, cội rễ.

    • Les racines de cet arbre sont profondes. (Những cái rễ của cây này rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Arracher: nhổ, giật, bứt (có thể không nhất thiếttoàn bộ rễ).
  • Extirper: nhổ, cắt bỏ (thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng: trừ tiệt).
  • Éradiquer: trừ tiệt, xóa bỏ hoàn toàn (một cái xấu).
  • Exiler: lưu đày, trục xuất.
Từ trái nghĩa
  • Planter: trồng (cây).
  • Enraciner: làm bén rễ; (nghĩa bóng) củng cố, làm ăn sâu.
  • Implanter: đưa vào, thiết lập, gây dựng.
Thành ngữ liên quan
  • "Déraciner le mal à la racine": trừ tận gốc cái ác/cái xấu.
    • Il faut déraciner le mal à la racine avant qu'il ne se propage. (Phải trừ tận gốc cái xấu trước khi lan rộng.)
ngoại động từ
  1. làm bật rễ, nhổ cả rễ (cây)
  2. trừ tận gốc, trừ tiệt
    • Déraciner les abus
      trừ tiệt các thói lạm dụng
  3. đuổi (ai) ra khỏi làng nước

Từ trái nghĩa