déraisonnablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách phi lý, một cách vô lý: "déraisonnablement" mô tả một hành động được thực hiện mà không dựa trên lý trí, logic hay sự hợp lý, thường mang tính cực đoan hoặc thiếu suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il dépense déraisonnablement son argent. (Anh ấy tiêu tiền một cách phi lý.)
- Elle s'inquiète déraisonnablement pour des détails insignifiants. (Cô ấy lo lắng một cách vô lý về những chi tiết không đáng kể.)
- Le prix de cet appartement est déraisonnablement élevé. (Giá căn hộ này cao một cách phi lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir déraisonnablement": hành động một cách phi lý.
- Refuser cette aide, c'est agir déraisonnablement. (Từ chối sự giúp đỡ này là hành động một cách phi lý.)
"exiger déraisonnablement": đòi hỏi một cách vô lý.
- Le client exige déraisonnablement une livraison en deux heures. (Khách hàng đòi hỏi một cách vô lý việc giao hàng trong hai giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Déraisonnable (adj): phi lý, vô lý (tính từ).
- Une demande déraisonnable. (Một yêu cầu phi lý.)
Raison (n): lý trí, lý do (danh từ gốc).
- Raisonnable (adj): hợp lý, phải chăng (tính từ trái nghĩa).
- Raisonnablement (phó từ): một cách hợp lý (phó từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Absurdement: một cách phi lý, một cách ngớ ngẩn.
- Irrationalement: một cách phi lý trí.
- Exagérément: một cách thái quá, quá mức (nhấn mạnh sự quá độ).
Từ trái nghĩa
- Raisonnablement: một cách hợp lý.
- Logiquement: một cách logic.
- Sagement: một cách khôn ngoan, một cách thận trọng.