déraisonnablement

Học thuật
Thân thiện
déraisonnablement

Il a dépensé son argent déraisonnablement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách phi lý, một cách : "déraisonnablement" mô tả một hành động được thực hiện không dựa trêntrí, logic hay sự hợp lý, thường mang tính cực đoan hoặc thiếu suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il dépense déraisonnablement son argent. (Anh ấy tiêu tiền một cách phi lý.)
    • Elle s'inquiète déraisonnablement pour des détails insignifiants. ( ấy lo lắng một cách về những chi tiết không đáng kể.)
    • Le prix de cet appartement est déraisonnablement élevé. (Giá căn hộ này cao một cách phi lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir déraisonnablement": hành động một cách phi lý.

    • Refuser cette aide, c'est agir déraisonnablement. (Từ chối sự giúp đỡ nàyhành động một cách phi lý.)
  • "exiger déraisonnablement": đòi hỏi một cách lý.

    • Le client exige déraisonnablement une livraison en deux heures. (Khách hàng đòi hỏi một cách việc giao hàng trong hai giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Déraisonnable (adj): phi lý, lý (tính từ).

    • Une demande déraisonnable. (Một yêu cầu phi lý.)
  • Raison (n): lý trí, lý do (danh từ gốc).

  • Raisonnable (adj): hợp lý, phải chăng (tính từ trái nghĩa).
  • Raisonnablement (phó từ): một cách hợp lý (phó từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Absurdement: một cách phi lý, một cách ngớ ngẩn.
  • Irrationalement: một cách phi lý trí.
  • Exagérément: một cách thái quá, quá mức (nhấn mạnh sự quá độ).
Từ trái nghĩa
  • Raisonnablement: một cách hợp lý.
  • Logiquement: một cách logic.
  • Sagement: một cách khôn ngoan, một cách thận trọng.
déraisonnablement

Il a dépensé son argent déraisonnablement.

phó từ
  1. phi lý

Từ trái nghĩa